Có thể bạn quan tâm: Ngày 29 Tháng 5 Là Ngày Gì? Ý Nghĩa, Lịch Sử Và Những Điều Cần Biết
Giới thiệu chung về đình Phùng Khoang
Đình Phùng Khoang là một trong những điểm đến văn hóa tâm linh nổi bật tại quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Nơi đây không chỉ là trung tâm sinh hoạt cộng đồng của người dân địa phương mà còn thu hút rất nhiều du khách trong và ngoài nước đến tham quan, tìm hiểu về lịch sử và kiến trúc đặc sắc.
Phùng Khoang là tên một làng cổ thuộc phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm. Theo sử sách ghi chép, thời Lê, địa danh này có tên là Phùng Quang, thuộc xã Nhân Mục Môn, huyện Thanh Trì, trấn Sơn Nam Thượng. Đến năm 1723, làng được sáp nhập vào huyện Từ Liêm, phủ Quốc Oai, trấn Sơn Tây. Thời Nguyễn, đổi thành xã Ngọc Trục, tổng Đại Mỗ, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông. Năm 1964, Phùng Khoang chính thức trở thành một phần của Hà Nội, trực thuộc huyện Từ Liêm, và nay là quận Nam Từ Liêm.
Đình Phùng Khoang là nơi thờ Đức Thành Hoàng làng là Tướng quân Đoàn Thượng, một vị anh hùng dân tộc có công đánh giặc, bảo vệ giang sơn. Không chỉ là nơi thờ tự, đình còn là trung tâm văn hóa của cả làng, là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng, lễ hội truyền thống, góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa lâu đời.
Có thể bạn quan tâm: Học Sinh Tặng Hoa Cho Cô Giáo: Ý Nghĩa Và Những Điều Cần Lưu Ý
Ẩn sau tên gọi “Nhiều quan làng Mọc, nhiều thóc làng Khoang”
Câu nói dân gian “Nhiều quan làng Mọc, nhiều thóc làng Khoang” đã nói lên phần nào vị thế và truyền thống của làng Phùng Khoang. Câu nói này ca ngợi hai điều:
- “Làng Mọc” (gồm 5 làng: Giáp Nhất, Chính Kinh, Cự Lộc, Quan Nhân và Phùng Khoang) nổi tiếng là nơi có nhiều người đỗ đạt, làm quan.
- “Làng Khoang” thì nổi tiếng là nơi có đất đai màu mỡ, mùa màng bội thu, thóc gạo đầy kho.
Phùng Khoang từ xưa đến nay luôn là một làng quê trù phú, hiếu học, với truyền thống hiếu nghĩa và lòng yêu nước sâu sắc. Đình làng, vì thế, không chỉ là biểu tượng của làng mà còn là nơi kết tinh những giá trị tinh thần tốt đẹp đó.
Để đến được đình Phùng Khoang, du khách có thể di chuyển bằng nhiều cách. Từ trung tâm Hà Nội, theo đường Tràng Thi, qua Điện Biên Phủ, Trần Phú, Tây Sơn là đến nơi. Ngoài ra, có thể lựa chọn phương tiện công cộng với các tuyến xe buýt: 01, 02, 19, 21A, 27, 39 đều có điểm dừng gần đình. Với vị trí thuận lợi, đình Phùng Khoang ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn tìm hiểu về văn hóa làng xã Việt Nam.
Thành hoàng làng: Tướng quân Đoàn Thượng
Cuộc đời và sự nghiệp
Tướng quân Đoàn Thượng (1181 – 1228), tên chữ Hán là Đoàn Thượng (段尚), sinh tại Hồng Châu (nay là Hải Dương). Ông là một vị tướng tài ba, trung thành với triều đại nhà Lý trong giai đoạn chuyển giao lịch sử đầy biến động.
Theo Việt Điện U Linh Tập của Lý Tế Xuyên, Đoàn Thượng là con của bà vú nuôi vua Lý Huệ Tông. Từ nhỏ, ông đã thông minh, ham học, giỏi đánh đàn và tinh thông âm luật. Năm 18 tuổi, ông thi đỗ và được bổ nhiệm làm quan, nhanh chóng thăng tiến đến chức Thái úy, vị trí đứng thứ hai trong triều đình, chỉ sau vua Lý Huệ Tông.
Trong triều đại nhà Lý suy tàn, Đoàn Thượng nhiều lần giúp vua dẹp yên các cuộc nổi loạn, chống lại các thế lực phản nghịch muốn cướp ngôi. Tuy nhiên, khi nhà Trần được lập nên, ông vẫn một lòng trung thành với triều Lý cũ, kiên quyết chống lại Trần Thủ Độ.
Sử sách ghi lại, Trần Thủ Độ đã dùng mưu kế giả vờ giảng hòa, nhưng sau đó sai Hiếu Võ Vương Nguyễn Nộn đem quân đánh úp. Năm Bính Thân 1228, trong một trận chiến ác liệt, Tướng quân Đoàn Thượng đã anh dũng hy sinh. Tương truyền, ông bị chém đứt đầu, chỉ còn dính một mảnh da. Bằng một nghị lực phi thường, ông dùng đai buộc đầu, chạy về hướng đông và gục ngựa nằm xuống. Ngay tại nơi đó, đàn kiến bỗng dưng đùn đất lên, chôn vùi cả thi thể ông, tạo thành một ngôi mộ tự nhiên.
Tấm lòng trung nghĩa và sự suy tôn
Sau khi ông mất, vua Trần Thái Tông đã cảm phục trước tấm lòng trung nghĩa của ông và sắc phong ông là “Hải Đại Vương Trung Dũng Thượng Đẳng Thần”. Không chỉ dừng lại ở đó, ông còn được phong là Thượng Đẳng Phúc Thần và Thượng Đẳng Khuyến Thiện Từ Bi Quy Phật.
Sắc phong của vua Trần Thái Tông không chỉ là sự ghi nhận công lao mà còn là biểu tượng của sự khoan dung, độ lượng. Vua Trần đã sai người phúng viếng, cấp tiền bạc và chiếu chỉ cho cả nước thờ cúng Tướng quân Đoàn Thượng. Điều này đã góp phần xoa dịu mâu thuẫn, đoàn kết dân tộc sau những năm tháng chiến tranh.
Lịch sử hình thành đình Phùng Khoang
Xây dựng và trùng tu qua các thời kỳ
Đình Phùng Khoang là một công trình kiến trúc được xây dựng vào đầu thời Lê Trung Hưng (1533 – 1788). Qua nhiều lần trùng tu, đình vẫn giữ được những dấu tích kiến trúc đặc trưng của thời kỳ này, thể hiện qua các bộ vì kèo, mảng chạm khắc gỗ và bố cục tổng thể.
Trong đình vẫn còn lưu giữ sắc phong có niên hiệu Lê Chính Hòa 19 (1698). Dựa vào sắc phong và các tài liệu lịch sử, các nhà nghiên cứu đã xác định được các giai đoạn trùng tu lớn của đình vào các năm: 1721, 1758, 1805. Mỗi lần trùng tu đều là một sự kiện lớn của cả làng, thể hiện lòng thành kính của con cháu đối với Đức Thành Hoàng và mong muốn gìn giữ ngôi đình như một báu vật của cộng đồng.
Điều đặc biệt là, mặc dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, nhưng đình Phùng Khoang vẫn giữ được dáng vẻ cổ kính xưa. Các kiến trúc sư thời xưa đã khéo léo kết hợp giữa sự bền vững và tính thẩm mỹ, tạo nên một công trình vừa uy nghi, trang trọng, vừa gần gũi, thân quen với người dân làng Mọc.
Kiến trúc đình Phùng Khoang
Tổng quan kiến trúc
Đình Phùng Khoang có diện tích 3038m², được xây dựng theo hướng chính Đông. Công trình mang dáng dấp kiến trúc hình chữ Đinh, gồm các hạng mục chính: cổng nghi môn, sân đình, toà phương đình, toà đại đình, toà thiêu hương, hậu cung, tả mạc, hữu mạc và một hồ nước phía trước.
Toàn bộ khu đình được xây tường bao quanh, tạo thành một không gian riêng biệt, tĩnh lặng giữa nhịp sống hiện đại của quận Nam Từ Liêm. Kiến trúc của đình là sự kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật truyền thống và tâm tư, nguyện vọng của người dân làng Khoang.
Cổng nghi môn

Có thể bạn quan tâm: Địa Chỉ Làm Passport Quy Nhơn: Hướng Dẫn Thủ Tục & Dịch Vụ Nhanh Nhất
Cổng nghi môn của đình Phùng Khoang được xây dựng theo kiểu tứ trụ, gồm 3 cửa ra vào: một cửa chính giữa và hai cửa phụ hai bên. Điều đặc biệt là cổng đình không nằm ngay trước mặt toà đại đình như các đình khác, mà lại nằm lệch về bên phải.
Cổng được xây dựng theo hai tầng, tầng một là ba cửa ra vào, cửa chính giữa rộng hơn, hai cửa phụ nhỏ hơn. Trên vòm cửa chính giữa có chạm khắc hồi văn và đắp nổi hình cuốn thư với bốn chữ Hán “Tối linh từ” (Tối linh từ), nghĩa là “ngôi đình rất linh thiêng”.
Tầng hai của cổng được thiết kế cầu kỳ hơn. Ở cửa chính giữa có xây thêm một khối nhà hình vuông, bốn góc mái uốn cong, đắp đầu đao. Hai bên cửa phụ là hai khối trụ hình đèn lồng bằng xi măng, tạo nên vẻ đẹp độc đáo, ấn tượng.
Phía trước cổng đình có hai cột trụ cao hơn 4m, mang đậm dấu ấn nghệ thuật và biểu tượng tâm linh. Đầu cột được đắp hình rồng và hoa sen, tượng trưng cho sức mạnh và sự thanh khiết.
Không gian sân đình và toà phương đình
Qua cổng nghi môn là một khoảng sân rộng lớn, được lát bằng gạch Bát Tràng. Sân đình là nơi diễn ra các hoạt động lễ hội, hội họp của dân làng. Ngoài ra, sân đình còn được trồng các cây hoa đại và cây cổ thụ lâu năm, tạo bóng mát và không khí trong lành.
Đứng giữa sân đình là toà phương đình, một kiến trúc vuông vức, kích thước khoảng 6m x 6m. Toà được dựng trên nền gạch cao hơn nền sân khoảng 30cm, chống bằng hệ thống 8 cột gỗ lim đặt trên chân tảng đá.
Phương đình là kiến trúc của thế kỷ XIX, có cấu trúc dạng nhà vuông, không xây cửa, có thể đi thông nhau sang các phía. Mái đình là chồng diêm 2 tầng 8 mái, các đầu đao uốn cong vút, trên mái tầng hai có đắp hình rồng chầu mặt nguyệt.
Toà đại đình
Phía sau toà phương đình là toà đại đình, công trình chính của cả khu đình. Đại đình có kiến trúc 3 gian 2 chái, được nối với phương đình bằng một khoảng sân hẹp.
Gian chính giữa của đại đình được làm thành bậc ra vào, hai bên có hình rồng ngậm ngọc làm bằng đá. Các gian đều được làm cửa bức bàn, cửa gian giữa chính có 6 cánh làm kiểu bức bản vẫn gỗ đơn giản, còn các gian thờ thì được làm các cửa võng rất lộng lẫy, trang trí hoa văn cầu kỳ, sơn son thếp vàng.
Kết cấu các bộ vì theo kiểu giá chiêng, các kết cấu gỗ gian giữa đều được sơn son thếp vàng, tạo sự tôn nghiêm, trang trọng cho không gian thờ tự.
Hậu cung
Hậu cung là nơi thiêng liêng nhất của đình, gồm 2 gian, nối liền với đại đình bằng toà thiêu hương (hay còn gọi là gian ống muống). Gian trong cùng được xây trên bệ cao, đặt một khám thờ lớn, trong đó có long ngai và bài vị của Đức Thành Hoàng Đoàn Thượng.
Các bức cốn ở cửa ra vào hậu cung được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết rồng cuốn thủy, long mã, rùa, hoa lá cách điệu. Không gian hậu cung vừa uy nghi, trang trọng, vừa mang đậm chất tâm linh, là nơi để con cháu dâng lên những nén hương tưởng nhớ công lao của vị anh hùng dân tộc.
Tả mạc và hữu mạc
Hai bên toà đại đình là tả mạc (bên trái) và hữu mạc (bên phải), mỗi toà gồm 5 gian. Đây là nơi để sắp xếp lễ vật dâng lên Thành Hoàng, cũng là nơi tiếp khách, đặt kiệu trong các dịp lễ hội.
Hồ nước và bình phong
Hướng chính của toà đại đình là một hồ nước rộng. Từ bờ hồ, một cây cầu nhỏ dẫn ra giữa hồ, nơi đặt một bức bình phong dạng cuốn thư. Bình phong được nối liền với hai trụ cột ở hai bên, tạo nên một khung cảnh hài hòa, thanh tịnh.
Xung quanh hồ được xây thành bờ an toàn. Giữa hồ là một khối đất hình tròn, trồng một cây xanh. Hồ nước không chỉ có ý nghĩa thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa phong thủy, tượng trưng cho sự thanh khiết, tụ khí.
Lễ hội đình Phùng Khoang
Lễ hội 5 làng Mọc
Lễ hội đình Phùng Khoang là một phần trong Lễ hội 5 làng Mọc (gồm: Giáp Nhất, Chính Kinh, Cự Lộc, Quan Nhân và Phùng Khoang). Đây là một trong những lễ hội lớn và nổi tiếng từ xa xưa của vùng đất Thăng Long – Hà Nội.
Năm 2020, Lễ hội 5 làng Mọc đã được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1727/QĐ-BVHTTDL ngày 27/5/2020. Điều này khẳng định giá trị văn hóa, lịch sử và tinh thần cộng đồng sâu sắc của lễ hội.
Mục đích của lễ hội là rước các Thánh du xuân và thưởng lãm cảnh quan 5 làng, đồng thời tưởng nhớ đến các vị Thành Hoàng làng được thờ ở các đình. Lễ hội không chỉ là dịp để người dân bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên, các vị anh hùng mà còn là dịp để gắn kết cộng đồng, giao lưu, học hỏi và vui chơi.
Thời gian và các nghi thức chính

Có thể bạn quan tâm: Tại Sao Gọi Là Chùa Tam Chúc? Giải Mã Tên Gọi Và Lịch Sử Của “vịnh Hạ Long Trên Cạn”
Lễ hội chính thức diễn ra từ mùng 10 đến 12 tháng 2 âm lịch hàng năm. Trước đó, từ ngày mùng 6 tháng 2, các làng đã bắt đầu chuẩn bị cho lễ hội.
Các nghi thức chính của lễ hội bao gồm:
- Lễ mở cửa đình: Nghi thức thiêng liêng đánh dấu sự bắt đầu của lễ hội.
- Lễ rước nước và Lễ Mộc dục: Tưởng nhớ công lao của các vị Thành Hoàng trong việc dạy dân làm thủy lợi, chống lũ lụt.
- Lễ Phong y (Lễ mặc áo Thánh): Nghi thức quan trọng, thể hiện sự tôn kính với các vị Thánh.
- Lễ rước kiệu: Các kiệu rước Thánh được rước đi khắp các làng, tạo nên một không khí trang trọng, náo nhiệt.
- Tế lễ ở đình: Nghi thức chính, dâng lên các vị Thánh những món ăn, hoa quả, bánh kẹo để tưởng nhớ công lao.
- Múa hát và các trò chơi dân gian: Phần hội sôi động với các tiết mục múa, hát, chèo, và các trò chơi như đánh cờ người, đấu vật, kéo co…
Các ngày lễ chính của làng Phùng Khoang
Ngoài lễ hội chính, làng Phùng Khoang còn có các ngày lễ khác trong năm:
- Ngày 08 tháng Giêng: Vọng lão (lễ vọng tổ tiên).
- Ngày Khánh Hội (11/2): Hội làng, xưa có tế lễ tam sinh (bò, dê, lợn), nay tùy điều kiện có thể đơn giản hóa.
- Lễ Thánh đản (09/3): Tế lễ Thành Hoàng, xưa có hội thi thổi xôi.
- Lễ Thánh hoa (12 tháng Chạp): Tế lễ Thành Hoàng, xưa có tế lễ lợn, gà, xôi.
Di vật quý giá lưu giữ tại đình
Đình Phùng Khoang hiện đang lưu giữ rất nhiều di vật có giá trị về mặt lịch sử và nghệ thuật, là minh chứng hùng hồn cho bề dày văn hóa của làng Khoang.
Di vật giấy
- 01 Ngọc phả (gia phả của vua).
- 09 đạo Sắc phong, trong đó có sắc phong sớm nhất vào năm 1783.
- Khoản ước (văn bản ghi chép các khoản đóng góp, cam kết của dân làng).
Bia đá
- 6 tấm Bia đá, có niên đại sớm nhất là năm 1698, muộn nhất là năm 1881. Các bia đá ghi chép lại lịch sử đình, các lần trùng tu, danh sách những người có công với làng…
Các hiện vật khác
- 2 rồng phong cách nghệ thuật thời Lê.
- Khám thờ bằng gỗ.
- 25 câu đối và 16 hoành phi với nội dung ca ngợi công lao của Thành Hoàng.
- Nhang án (bàn để bát hương).
- Kiệu (cỗ kiệu rước Thánh).
- Ngựa thờ.
- Đồ đồng như đỉnh đồng, mũ, hia, chiêng đồng.
Các hoành phi và câu đối trong đình đều mang những nội dung ca ngợi Tướng quân Đoàn Thượng, ví dụ như:
- Hoành phi: “Thạc phủ Lý triều” (Có công lớn với triều Lý), “Thánh cung vạn tuế” (Đền Thánh vạn tuế).
- Câu đối: “Lý mạt danh thân thanh chân giang há khẩm chính khí / Trân sơ hiến thành quang thu tình nhạc nghiễm lĩnh từ” (Dịch nghĩa: “Quang tiên du hau sinh vì lương tưởng tử vì thắn / Cư Tran phủ Lý công tại hoàng gia danh tại sử”).
Giá trị và ý nghĩa
Giá trị kiến trúc
Đình Phùng Khoang là một công trình kiến trúc đặc sắc, tiêu biểu cho nghệ thuật xây dựng đình làng thời Lê ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Việc sử dụng các chất liệu truyền thống như gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói mũi, cùng với các kỹ thuật chạm khắc, sơn son thếp vàng tinh xảo đã tạo nên một công trình vừa bền vững, vừa mang giá trị thẩm mỹ cao.
Cấu trúc hình chữ Đinh, sự bố trí hài hòa giữa các toà nhà, không gian sân vườn, hồ nước… đều thể hiện tư duy thẩm mỹ và tâm linh sâu sắc của người xưa.
Giá trị lịch sử
Đình là nơi thờ Tướng quân Đoàn Thượng, một vị anh hùng có thật trong lịch sử, người đã có công đánh giặc, bảo vệ giang sơn và được cả hai triều đại Lý và Trần suy tôn. Đình là nơi lưu giữ những kỷ vật, sắc phong, bia đá… là những tư liệu quý giá để nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, xã hội của vùng đất Thăng Long – Hà Nội.
Giá trị văn hóa – xã hội
Đình Phùng Khoang là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cả làng. Là nơi diễn ra các nghi lễ, lễ hội, hội họp, góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc như tinh thần hiếu học, yêu nước, đoàn kết.
Lễ hội 5 làng Mọc là một minh chứng rõ nét cho giá trị văn hóa – xã hội đó. Lễ hội không chỉ là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, các vị anh hùng mà còn là cơ hội để người dân các làng giao lưu, học hỏi, gắn bó với nhau hơn.
Đình Phùng Khoang ngày nay
Được công nhận là di tích
Ngày 2 tháng 10 năm 1991, đình Phùng Khoang đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích kiến trúc, nghệ thuật. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc độc đáo của ngôi đình.
Du lịch và bảo tồn
Hiện nay, đình Phùng Khoang là một điểm đến hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước muốn tìm hiểu về văn hóa làng xã Việt Nam. Hàng năm, vào dịp lễ hội, đình thu hút hàng nghìn lượt khách đến tham quan, chiêm bái.
Công tác bảo tồn và tu bổ đình luôn được chính quyền địa phương và người dân làng Khoang quan tâm. Việc trùng tu, sửa chữa đều tuân thủ nguyên tắc giữ nguyên hiện trạng, sử dụng các vật liệu, kỹ thuật truyền thống để đảm bảo tính nguyên gốc của di tích.
Kết luận
Đình Phùng Khoang không chỉ là một công trình kiến trúc đẹp mà còn là một bảo tàng sống về lịch sử, văn hóa và tâm linh của người dân đất Kinh Kỳ. Nơi đây lưu giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp, là nơi kết nối quá khứ với hiện tại, là điểm tựa tinh thần cho bao thế hệ người dân làng Khoang.
Đến với đình Phùng Khoang, du khách không chỉ được chiêm ngưỡng kiến trúc cổ kính, tìm hiểu về lịch sử oai hùng của vị Thành Hoàng Đoàn Thượng mà còn được hòa mình vào không khí lễ hội sôi động, tấp nập của Lễ hội 5 làng Mọc. Đó là những trải nghiệm quý giá, giúp chúng ta thêm yêu quê hương, đất nước và tự hào về những giá trị văn hóa dân tộc.
Mời bạn đọc tìm hiểu thêm các bài viết khác tại eb5investors.vn để có thêm nhiều kiến thức bổ ích về mọi lĩnh vực trong đời sống.
