Có thể bạn quan tâm: Làng Gốm Bát Tràng Tiếng Anh Là Gì?
Giới thiệu sơ lược về Thuỷ Nguyên
Thuỷ Nguyên là một huyện ngoại thành thuộc thành phố Hải Phòng, nằm ở phía Tây Bắc của thành phố, cách trung tâm thành phố khoảng 17 km. Với diện tích tự nhiên rộng lớn, gần 420 km², Thuỷ Nguyên là huyện có diện tích lớn nhất Hải Phòng. Phía Bắc giáp huyện An Lão, phía Nam giáp huyện An Dương và quận Kiến An, phía Tây giáp tỉnh Quảng Ninh, phía Đông giáp huyện Tiên Lãng và quận Hải An. Thuỷ Nguyên sở hữu địa hình đa dạng, từ đồng bằng ven sông đến đồi núi trung du, cùng hệ thống sông ngòi dày đặc như sông Đá Bạch, sông Văn Úc, sông Lạch Tray và nhiều hồ lớn nhỏ như hồ Cửa Trại, hồ Đa Phúc.
Là một trong những vùng đất cổ của Hải Phòng, Thuỷ Nguyên có bề dày lịch sử và truyền thống văn hóa phong phú. Nơi đây từng là nơi diễn ra nhiều chiến công显赫 của dân tộc, đặc biệt là trong cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Các danh nhân lịch sử như Bùi Viện – vị quan đầu tiên của Việt Nam được phái đi sứ phương Tây, hay các vị anh hùng dân tộc đã để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trên mảnh đất này. Ngoài giá trị lịch sử, Thuỷ Nguyên còn nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, non nước hữu tình, cùng với đó là tiềm năng lớn về phát triển kinh tế, đặc biệt là công nghiệp, nông nghiệp và du lịch.
Tổng quan về Thuỷ Nguyên
Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên
Về vị trí địa lý, Thuỷ Nguyên nằm ở tọa độ 20°55′ vĩ độ Bắc và 106°34′ kinh độ Đông, là cửa ngõ phía Bắc của Hải Phòng, kết nối trực tiếp với tỉnh Quảng Ninh và các tỉnh phía Bắc. Với vị trí chiến lược này, Thuỷ Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành vành đai kinh tế phía Bắc của thành phố, đồng thời là khu vực trung chuyển hàng hóa, lưu thông hành khách giữa Hải Phòng với các tỉnh lân cận.
Điều kiện tự nhiên của Thuỷ Nguyên rất thuận lợi cho phát triển kinh tế đa ngành. Địa hình ở đây khá đa dạng, bao gồm vùng đồng bằng châu thổ màu mỡ ven sông, vùng trung du với nhiều đồi núi thấp, và vùng ven biển. Sông ngòi dày đặc, trong đó sông Đá Bạch là con sông lớn nhất, chảy qua nhiều xã và là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Ngoài ra, hệ thống hồ đập như hồ Cửa Trại, hồ Đa Phúc không chỉ điều hòa khí hậu mà còn là tiềm năng phát triển du lịch sinh thái.
Khí hậu Thuỷ Nguyên mang đặc điểm của khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia làm 4 mùa rõ rệt. Mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh và khô, thuận lợi cho việc canh tác các loại cây trồng theo vụ đông – hè. Nguồn tài nguyên khoáng sản cũng khá phong phú, đặc biệt là đá vôi, sét gốm, và cát sông, là nguyên liệu quan trọng phục vụ cho ngành công nghiệp vật liệu xây dựng.
Lịch sử hình thành và phát triển
Quá trình hình thành Thuỷ Nguyên gắn liền với lịch sử khai phá vùng đất Hải Phòng. Vùng đất này vốn là một phần của châu Đông Triều thuộc lộ An Bang trong thời kỳ phong kiến. Đến thời nhà Nguyễn, vùng đất Thuỷ Nguyên thuộc phủ Kinh Môn, tỉnh Hải Dương. Năm 1888, khi thành lập tỉnh Hải Phòng, vùng đất này được sáp nhập vào tỉnh và trở thành một phần của huyện An Dương. Đến năm 1956, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định tách một phần diện tích và dân số của huyện An Dương để thành lập huyện Thuỷ Nguyên như hiện nay.
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, Thuỷ Nguyên là một trong những chiến trường ác liệt, nơi diễn ra nhiều trận đánh quan trọng, góp phần làm nên chiến thắng chung của cả dân tộc. Nhiều anh hùng, liệt sĩ đã ngã xuống để bảo vệ quê hương, đất nước, để lại dấu ấn sâu đậm trong tâm trí người dân. Sau năm 1975, Thuỷ Nguyên tập trung phát triển kinh tế, khôi phục sản xuất, xây dựng lại làng mạc, cơ sở hạ tầng. Từ một huyện chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Thuỷ Nguyên từng bước chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Đặc biệt, từ khi Hải Phòng trở thành đặc khu kinh tế và được quy hoạch trở thành trung tâm kinh tế biển lớn của cả nước, Thuỷ Nguyên được xác định là một trong những khu vực trọng điểm phát triển công nghiệp, logistics và đô thị. Nhiều khu công nghiệp, cụm công nghiệp được xây dựng, thu hút hàng loạt doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư. Cơ sở hạ tầng giao thông được đầu tư đồng bộ, các tuyến đường huyết mạch như quốc lộ 10, đường tỉnh 352, đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng đi qua, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối, giao thương.
Các đơn vị hành chính
Huyện Thuỷ Nguyên được chia thành 24 đơn vị hành chính, bao gồm 2 thị trấn và 22 xã. Thị trấn Núi Đèo là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của huyện, nơi đặt trụ sở các cơ quan hành chính, sự nghiệp và các dịch vụ công. Thị trấn Minh Đức là trung tâm thương mại, dịch vụ sầm uất, nằm gần khu công nghiệp Nomura và khu đô thị mới. 22 xã còn lại bao gồm: An Lư, An Sơn, An Tân, An Thắng, An Ninh, An Hồng, An Hưng, An Hòa, An Minh, An Long, An Sơn, An Lão, An Thái, An Tiến, An Tảo, An Vinh, An Văn, An Trí, An Tường, An Trường, An Định và An Đôn.
Mỗi đơn vị hành chính ở Thuỷ Nguyên đều có những đặc điểm riêng về kinh tế, văn hóa và con người. Các xã vùng ven như An Lư, An Sơn, An Tiến phát triển mạnh về nông nghiệp, trồng lúa nước, cây ăn quả và chăn nuôi. Các xã gần khu công nghiệp như An Hồng, An Hưng, An Ninh phát triển dịch vụ, buôn bán nhỏ lẻ, cho thuê nhà trọ. Trong khi đó, các xã vùng trung du như An Lão, An Thái, An Tảo lại có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng nhờ cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, khí hậu trong lành.
Những địa điểm du lịch nổi bật
Đền Kiếp Bạc
Lịch sử và ý nghĩa
Đền Kiếp Bạc, tọa lạc tại xã Cộng Hòa, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương, nhưng lại nằm sát ngay ranh giới huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng, là một trong những di tích lịch sử quốc gia đặc biệt quan trọng của Việt Nam. Đây là nơi gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Hưng Đạo Đại vương Trần Hưng Đạo – vị anh hùng dân tộc, danh nhân quân sự thế giới, người ba lần đánh tan giặc Nguyên Mông xâm lược vào thế kỷ XIII.
Theo sử sách, Kiếp Bạc là nơi Trần Hưng Đạo chọn làm hành cung để bàn tính việc nước, duyệt binh, huấn luyện quân sĩ và soạn thảo binh thư. Trong những năm tháng chuẩn bị cho các cuộc kháng chiến, ngài đã tập trung binh lực, huấn luyện thủy quân tại khu vực này, tận dụng địa hình sông nước, đầm lầy để xây dựng chiến lược đánh giặc. Sau khi đất nước thái bình, ngài về ở ẩn tại đây và mất năm 1300, hưởng thọ 73 tuổi. Nhân dân kính仰 ngài, đã lập đền thờ để tưởng nhớ công lao to lớn của vị anh hùng dân tộc.

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Địa Điểm Tổ Chức Tiệc Cưới Giá Rẻ Gần Đây Dành Cho Cặp Đôi Trẻ
Đền Kiếp Bạc không chỉ là nơi thờ phụng Trần Hưng Đạo mà còn là biểu tượng của tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc. Hằng năm, vào ngày 20 tháng 8 âm lịch, lễ hội Kiếp Bạc được tổ chức long trọng để tưởng niệm ngày mất của Hưng Đạo Đại vương, thu hút hàng ngàn lượt khách thập phương về dự. Lễ hội bao gồm phần lễ và phần hội, trong đó phần lễ trang nghiêm với các nghi thức dâng hương, rước kiệu, đọc chúc văn; phần hội sôi động với các trò chơi dân gian như cờ người, chọi gà, thi vật, hát chèo, hát quan họ…
Kiến trúc và quy mô
Kiến trúc của đền Kiếp Bạc mang đậm phong cách thời Trần, kết hợp hài hòa giữa yếu tố trang nghiêm và thanh tao. Đền được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc”, gồm nhiều công trình kiến trúc lớn nhỏ khác nhau như đại bái, hậu cung, nhà khách, nhà kho, gác chuông, cổng tam quan… Tất cả được sắp xếp theo布局 hình chữ “nhất” hoặc “chữ công”, tạo thành một quần thể hài hòa, cân đối.
Điểm nhấn của kiến trúc là đại bái với 5 gian rộng lớn, mái cong thanh thoát, lợp ngói mũi hài, hai đầu đao uốn cong hình đuôi chim phượng. Trên mái đền trang trí nhiều họa tiết hoa văn tinh xảo như lưỡng long chầu nguyệt, tứ linh (long, ly, quy, phụng), các tiên ông, tiên nữ… thể hiện ước vọng về một đất nước thái bình, thịnh trị. Cột gỗ lim to, được kê trên tảng đá xanh chạm khắc hình cánh sen, thể hiện sự vững chãi, trường tồn. Trong đại bái, bài trí các hoành phi, câu đối bằng gỗ sơn son thếp vàng, ghi lại những chiến công显赫 và phẩm chất cao đẹp của Trần Hưng Đạo.
Hậu cung là nơi đặt bài vị và tượng thờ Trần Hưng Đạo. Tượng ngài được tạc bằng gỗ, sơn son thếp vàng, cao khoảng 1,5 m, thể hiện vẻ uy nghi, cương nghị nhưng cũng rất từ bi. Xung quanh là các hiện vật lịch sử như binh thư, kiếm, áo giáp, ngai vàng… được phục chế dựa trên tư liệu lịch sử. Ngoài ra, trong khuôn viên đền còn có nhà trưng bày lưu giữ nhiều cổ vật, tư liệu quý giá về Trần Hưng Đạo và lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc.
Quy mô của khu di tích Kiếp Bạc khá lớn, bao gồm đền thờ, am Ngọa Vân (nơi Trần Hưng Đạo tu dưỡng những năm cuối đời), mộ cụ Phạm Văn Nghị – một vị quan thanh liêm, được Trần Hưng Đạo kính trọng, cùng nhiều công trình phụ trợ khác. Toàn bộ khu di tích nằm trong một không gian xanh mát, bao quanh là cây cổ thụ, ao sen, tạo cảm giác thanh tịnh, trang nghiêm.
Hoạt động tham quan
Du khách đến tham quan đền Kiếp Bạc có thể tham gia nhiều hoạt động ý nghĩa và thú vị. Trước hết là nghi thức dâng hương tưởng niệm Trần Hưng Đạo tại đại bái. Du khách có thể tự chuẩn bị lễ vật hoặc mua sẵn tại các sạp hàng bên ngoài. Việc dâng hương thể hiện lòng biết ơn, sự kính仰 đối với vị anh hùng dân tộc, đồng thời cầu mong bình an, may mắn cho bản thân và gia đình.
Tiếp theo, du khách có thể tham quan toàn bộ khu di tích, tìm hiểu về lịch sử, kiến trúc và văn hóa qua lời giới thiệu của thuyết minh viên hoặc bảng chỉ dẫn. Đặc biệt, không nên bỏ qua am Ngọa Vân – nơi Trần Hưng Đạo đã chọn để dưỡng bệnh và viết binh thư. Am nhỏ, ẩn mình dưới tán cây cổ thụ, mang vẻ đẹp thanh tao, giản dị, phản ánh tâm hồn cao khiết của vị Quốc công Tiết chế.
Nếu đến vào dịp lễ hội (20/8 âm lịch), du khách sẽ được hòa mình vào không khí sôi động với các hoạt động như rước kiệu, tế lễ, thi cờ người, chọi gà, thi vật, hát chèo, hát quan họ… Đây là dịp để du khách cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa dân gian, tinh thần thượng võ và lòng yêu nước của nhân dân ta.
Ngoài ra, du khách có thể thưởng thức các món ăn đặc sản địa phương như bánh cuốn làng Kênh, bánh đa Kiến Thụy, nem cua bể… tại các quán ăn gần khu di tích. Giá vé vào cửa dao động từ 10.000 – 20.000 đồng/người, tùy theo thời điểm. Thời gian tham quan lý tưởng là buổi sáng hoặc chiều mát, tránh giờ trưa nắng gắt.
Chùa Hang
Vị trí và khái quát
Chùa Hang, tên chữ là Long Hoa Tự, tọa lạc tại xã Minh Tân, huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng. Chùa nằm dưới chân núi Độc, bên cạnh dòng suối Rế nhỏ, trong một không gian thiên nhiên yên tĩnh, quanh năm cây cối xanh tươi, khí hậu mát mẻ. Từ trung tâm thành phố Hải Phòng, du khách có thể di chuyển bằng xe máy hoặc ô tô theo quốc lộ 10, qua thị trấn Núi Đèo, rẽ phải theo đường tỉnh 352, đi thêm khoảng 5 km là tới chùa. Con đường dẫn vào chùa uốn lượn qua những cánh đồng lúa, những rặng tre, tạo cảm giác gần gũi, thanh bình.
Chùa Hang là một trong những ngôi chùa cổ nhất ở Hải Phòng, có lịch sử hàng trăm năm, gắn liền với truyền thuyết về Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo) và các vị thần linh bảo hộ cho vùng đất này. Không giống như những ngôi chùa được xây dựng kiên cố trên mặt đất, chùa Hang ẩn mình trong một hang đá tự nhiên, tạo nên một kiến trúc độc đáo, hòa hợp giữa人造 và thiên nhiên. Cái tên “Chùa Hang” cũng bắt nguồn từ đặc điểm này.
Truyền thuyết và lịch sử
Theo truyền thuyết dân gian, xưa kia khi giặc Nguyên Mông tràn vào xâm lược nước ta, Hưng Đạo Đại vương Trần Hưng Đạo đã chọn vùng đất Thuỷ Nguyên làm nơi lập trại, huấn luyện thủy quân. Trong một lần đi tuần tra dọc sông, ngài phát hiện một hang đá lớn dưới chân núi Độc, bên cạnh suối Rế. Hang sâu và rộng, có thể chứa được nhiều người, lại nằm ở vị trí hiểm yếu, dễ dàng quan sát địch từ xa. Trần Hưng Đạo bèn cho quân sĩ dùng hang này làm nơi ẩn náu, nghỉ ngơi và bàn kế đánh giặc.
Sau khi chiến thắng giặc ngoại xâm, nhân dân trong vùng cảm念 công lao của Trần Hưng Đạo, lại tin rằng ngài là hiện thân của Đức Thánh Trần – vị thần bảo hộ cho miền biển, nên đã lập am thờ ngài trong hang đá. Về sau, am nhỏ được mở rộng dần thành chùa, gọi là Long Hoa Tự. Trải qua bao biến cố thăng trầm của lịch sử, chùa từng bị hư hại do chiến tranh và thời gian, nhưng nhờ sự góp sức của nhân dân địa phương và các Phật tử xa gần, chùa đã được trùng tu, phục dựng nhiều lần.
Hiện nay, chùa Hang không chỉ là nơi tu hành, lễ bái của tăng ni, Phật tử mà còn là điểm đến tâm linh thu hút du khách thập phương. Hằng năm, vào ngày 20 tháng 8 âm lịch (ngày giỗ của Trần Hưng Đạo), chùa tổ chức lễ hội lớn, với đông đảo người dân và du khách về dự, dâng hương, cầu an, cầu may mắn.
Kiến trúc đặc sắc
Kiến trúc của chùa Hang là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố tự nhiên của hang động và人造 của công trình kiến trúc. Hang động tự nhiên có chiều sâu khoảng 15 mét, rộng 10 mét, cao 5 mét, trần hang lồi lõm, vách đá phủ rêu phong, tạo cảm giác huyền bí, linh thiêng. Bên trong hang được bài trí thành nơi thờ tự, với các ban thờ được sắp xếp theo thứ tự từ ngoài vào trong.
Ngay phía trước hang là khu vực hậu thiên – nơi人造 được xây dựng để phục vụ cho sinh hoạt của chùa. Khu này bao gồm cổng tam quan, nhà khách, nhà ăn, nhà kho và một sân nhỏ để làm lễ. Cổng tam quan được làm bằng gỗ, sơn son thếp vàng, hai bên có câu đối bằng chữ Hán Nôm, ca ngợi công đức của Đức Thánh Trần và mong ước về một cuộc sống thái bình.
Vào trong hang, du khách sẽ thấy ban thờ chính đặt ở vị trí trang trọng nhất. Tại đây, tượng Đức Thánh Trần được tạc bằng gỗ, sơn son thếp vàng, cao khoảng 1,2 m, ngồi trên ngai, tay cầm gươm, ánh mắt uy nghiêm nhưng cũng rất từ bi. Xung quanh là các ban thờ khác như ban thờ Phật, ban thờ Mẫu, ban thờ các vị thần linh. Tất cả được bài trí ngăn nắp, trang nghiêm, tạo không khí thiêng liêng.
Một điểm đặc biệt của chùa Hang là hệ thống đèn điện được lắp đặt khéo léo, chiếu sáng nhẹ nhàng vào các ban thờ và vách hang, làm nổi bật các chi tiết điêu khắc, đồng thời không làm mất đi vẻ huyền ảo của hang động. Ngoài ra, trong hang còn có một giếng nước ngọt tự nhiên, tương truyền là nơi Trần Hưng Đạo và quân sĩ đã dùng nước để sinh hoạt trong những ngày đóng quân. Nước giếng trong vắt, mát lạnh, được người dân coi là nước thần, có thể chữa bệnh và ban phước lành.

Có thể bạn quan tâm: Chùa Thái Sơn Núi Cậu – Cõi Phật Linh Thiêng Giữa Lòng Bình Dương
Các hoạt động tâm linh
Chùa Hang là nơi diễn ra nhiều hoạt động tâm linh ý nghĩa, thu hút đông đảo Phật tử và du khách tham gia. Hằng ngày, vào các buổi sáng và chiều, tăng ni, Phật tử tụng kinh,礼佛, cầu nguyện cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Không khí thanh tịnh, tiếng kinh kệ vang vọng trong hang động, tạo cảm giác thư thái, an lành.
Vào các ngày rằm, mùng một âm lịch, lượng khách thập phương về chùa dâng hương lại càng đông hơn. Họ đến để cầu an, cầu tài, cầu lộc, cầu sức khỏe, cầu bình an cho gia đình. Nhiều người còn mang theo lễ vật như hoa quả, hương đèn, bánh trái để dâng cúng. Sau khi lễ bái, du khách có thể ngồi nghỉ ngơi bên suối Rế, nghe tiếng nước chảy róc rách, tiếng chim hót líu lo, cảm nhận sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên.
Lễ hội lớn nhất trong năm tại chùa Hang là lễ hội Đức Thánh Trần, được tổ chức vào ngày 20 tháng 8 âm lịch. Lễ hội kéo dài trong 3 ngày, bao gồm phần lễ và phần hội. Phần lễ trang nghiêm với các nghi thức như: rước kiệu, dâng hương, đọc chúc văn, tế lễ. Phần hội sôi động với các trò chơi dân gian như: cờ người, chọi gà, thi vật, hát chèo, hát quan họ… Du khách không chỉ được tham gia các hoạt động văn hóa, mà còn có dịp thưởng thức các món ăn đặc sản địa phương như: bánh cuốn làng Kênh, bánh đa Kiến Thụy, nem cua bể, cá song hấp…
Ngoài ra, chùa Hang còn là nơi tổ chức các khóa tu ngắn hạn cho Phật tử và người dân muốn tìm hiểu về đạo Phật. Trong các khóa tu này, học viên được học về giáo lý Phật Đà, thực hành thiền định, tụng kinh, và được chia sẻ về cách sống an lạc, từ bi, trí tuệ. Đây là hoạt động có ý nghĩa lớn trong việc giáo dục đạo đức, lối sống tích cực cho con người.
Khu du lịch sinh thái Cái Tráp
Giới thiệu chung
Khu du lịch sinh thái Cái Tráp tọa lạc tại xã Tân Dương, huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng, là một trong những điểm đến hấp dẫn cho du khách muốn tìm về với thiên nhiên, tận hưởng không khí trong lành và trải nghiệm cuộc sống làng quê yên bình. Cái Tráp vốn là một vùng đất ven sông, với hệ thống kênh rạch chằng chịt, đồng ruộng bạt ngàn và những rặng tre bao quanh. Với lợi thế về cảnh quan tự nhiên và vị trí gần trung tâm thành phố, Cái Tráp đã được quy hoạch và đầu tư trở thành khu du lịch sinh thái kết hợp nghỉ dưỡng, vui chơi giải trí và ẩm thực.
Khu du lịch có diện tích khoảng 20 ha, được chia thành nhiều khu chức năng khác nhau như: khu nhà hàng thủy tạ, khu vui chơi trẻ em, khu câu cá, khu dã ngoại, khu trồng rau sạch và vườn cây ăn quả. Tất cả các công trình đều được thiết kế theo phong cách dân dã, mộc mạc, sử dụng vật liệu tự nhiên như tre, nứa, gỗ, lá cọ… tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc với người Việt.
Các hoạt động vui chơi giải trí
Đến với khu du lịch sinh thái Cái Tráp, du khách có thể tham gia nhiều hoạt động vui chơi giải trí thú vị, phù hợp với mọi lứa tuổi. Đối với trẻ nhỏ, khu vui chơi được bố trí nhiều trò chơi dân gian như: đi cầu khỉ, trượt cỏ, bập bênh, xích đu, nhà banh… Các bé có thể thỏa sức vui đùa, vận động dưới sự giám sát của phụ huynh. Không gian rộng rãi, an toàn, lại gần gũi với thiên nhiên, giúp trẻ em phát triển thể chất và tinh thần một cách toàn diện.
Với những du khách yêu thích sự tĩnh lặng, có thể chọn khu vực dã ngoại bên bờ sông để tổ chức picnic. Tại đây, du khách có thể tự mang theo đồ ăn, hoặc đặt tiệc nướng, tiệc buffet tại khu du lịch. Không khí trong lành, tiếng chim hót, làn gió mát rượi thổi qua mặt nước, tạo nên một buổi dã ngoại lý tưởng cho gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.
Nếu muốn trải nghiệm cuộc sống lao động, du khách có thể tham gia các hoạt động như: bắt cá, mò tôm, hái rau, trồng cây… Những hoạt động này không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp du khách hiểu hơn về đời sống nông thôn, trân trọng thành quả lao động của người nông dân. Đặc biệt, khu du lịch có tổ chức các buổi team building cho doanh nghiệp, trường học với các trò chơi vận động, trò chơi trí tuệ, trò chơi đồng đội, giúp tăng tinh thần đoàn kết, sự phối hợp ăn ý giữa các thành viên.
Ẩm thực và đặc sản
Ẩm thực là một trong những điểm nhấn quan trọng của khu du lịch sinh thái Cái Tráp. Tại đây, du khách có thể thưởng thức các món ăn đặc sản Hải Phòng và vùng đồng bằng sông Hồng, được chế biến từ nguyên liệu tươi sống, sạch sẽ, nhiều món được lấy ngay tại vườn rau, ao cá của khu du lịch.
Các món hải sản là lựa chọn hàng đầu khi đến Cái Tráp. Du khách có thể gọi các món như: ghẹ hấp, tôm sú nướng muối ớt, cá song hấp xì dầu, mực một nắng nướng sa tế, sò huyết hấp gừng… Hải sản được đánh bắt từ vùng biển Hải Phòng, còn tươi sống, được chế biến ngay tại chỗ, giữ trọn vị ngọt tự nhiên.
Bên cạnh đó, các món ăn dân dã như: canh cua đồng, rau muống luộc chấm tộp, cá rô kho tộ, thịt luộc, dưa hành… cũng được nhiều thực khách yêu thích. Những món ăn này gợi nhớ đến bữa cơm gia đình ấm cúng, mang hương vị quê hương đậm đà, khó quên.
Đặc biệt, khu du lịch có phục vụ đồ nướng và lẩu vào buổi tối. Du khách có thể vừa thưởng thức món nướng thơm lừng, vừa nhâm nhi ly rượu vang, trò chuyện cùng bạn bè, người thân dưới ánh đèn lung linh, nhạc du dương. Giá cả các món ăn ở mức trung bình, dao động từ 50.000 – 200.000 đồng/phần, phù hợp với đại đa số du khách.
Dịch vụ lưu trú và nghỉ dưỡng
Khu du lịch sinh thái Cái Tráp cung cấp dịch vụ lưu trú với các loại hình phòng nghỉ khác nhau, từ phòng đơn, phòng đôi đến phòng tập thể, đáp ứng nhu cầu của du khách đi riêng lẻ, đi theo cặp đôi hoặc theo đoàn. Các phòng nghỉ được thiết kế đơn giản, sạch sẽ, tiện nghi, có đầy đủ điều hòa, tivi, wifi, nước nóng lạnh… Một số phòng có view nhìn ra sông, ra vườn, tạo cảm giác thư giãn, thoải mái.
Ngoài ra, khu du lịch còn có dịch vụ cắm trại qua đêm (cắm trại) dành cho các bạn trẻ yêu thích trải nghiệm. Du khách có thể tự mang theo lều, túi ngủ, đồ ăn, và dựng lều tại khu vực được quy định sẵn. Ban đêm, cả nhóm quây quần bên đống lửa trại, nướng ngô, khoai, hát hò, kể chuyện… là một trải nghiệm đáng nhớ.
Đối với du khách muốn nghỉ dưỡng dài ngày, khu du lịch có gói dịch vụ staycation (nghỉ dưỡng ngắn hạn) bao gồm: 1 đêm nghỉ dưỡng, 3 bữa ăn chính, 1 buổi chèo thuyền, 1 buổi tập thiền hoặc yoga vào buổi sáng, và 1 buổi xem biểu diễn văn nghệ vào buổi tối. Gói dịch vụ này rất phù hợp với những người làm việc căng thẳng, muốn tìm nơi tĩnh dưỡng, tái tạo năng lượng.
Khu di tích Bạch Đằng Giang

Có thể bạn quan tâm: Cách Đi Đảo Hoa Lan Nha Trang: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Ý nghĩa lịch sử
Khu di tích Bạch Đằng Giang tọa lạc tại xã Liên Khê, huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng, là nơi ghi dấu hai chiến công显赫 nhất trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam: chiến thắng Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền lãnh đạo, chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc; và chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 do Hưng Đạo Đại vương Trần Hưng Đạo chỉ huy, ba lần đánh tan giặc Nguyên Mông.
Sông Bạch Đằng, một nhánh của sông Hải Phòng, chảy qua địa phận huyện Thuỷ Nguyên, là nơi diễn ra hai trận thủy chiến ác liệt và oanh liệt. Với lợi thế địa hình sông nước, với hệ thống cọc nhọn được đóng ngầm dưới lòng sông, quân và dân ta đã dùng mưu kế, lợi dụng thủy triều để đánh giặc. Khi nước triều lên, quân ta dùng thuyền nhẹ giả vờ đánh nhử giặc tiến vào trận địa bãi cọc; khi nước triều xuống, thuyền giặc bị cọc nhọn đâm thủng, giẫm lên nhau chìm nghỉm, quân ta từ hai bên bờ sông tiến đánh, toàn thắng.
Chiến thắng Bạch Đằng không chỉ là niềm tự hào của dân tộc mà còn là biểu tượng của tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm, trí tuệ và sự đoàn kết của quân và dân ta. Hằng năm, vào ngày 10 tháng 3 âm lịch (ngày chiến thắng Bạch Đằng 938) và ngày 8 tháng 2 âm lịch (ngày chiến thắng Bạch Đằng 1288), nhân dân cả nước lại tưng bừng kỷ niệm, tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Các công trình kiến trúc
Khu di tích Bạch Đằng Giang được xây dựng và trùng tu nhiều lần, bao gồm nhiều công trình kiến trúc mang giá trị lịch sử và nghệ thuật cao. Nổi bật nhất là đền thờ Trần Hưng Đạo, được xây dựng theo kiến trúc truyền thống thời Trần, gồm đại bái, hậu cung, gác chuông, cổng tam quan. Đền được làm bằng gỗ lim, sơn son thếp vàng, mái cong thanh thoát, lợp ngói mũi hài. Trong đền, bài trí tượng Trần Hưng Đạo, các hoành phi, câu đối, binh thư, kiếm, áo giáp… thể hiện sự uy nghi, oai vệ của vị anh hùng dân tộc.
Cạnh đền thờ là tượng đài chiến thắng Bạch Đằng, một công trình kiến trúc đồ sộ, cao khoảng 20 mét, được làm bằng đá granite. Tượng đài có hình dạng như một ngọn giáo nhọn hoắt, vươn thẳng lên trời, tượng trưng cho ý chí chiến đấu quật cường của dân tộc. Xung quanh tượng đài là các phù điêu mô tả cảnh chiến đấu ác liệt, hình ảnh quân và dân ta dùng thuyền nan, gươm giáo đánh tan giặc thù.
Một công trình khác cũng rất được chú ý là bảo tàng Bạch Đằng, nơi trưng bày nhiều hiện vật, tư liệu, bản đồ, mô hình về hai chiến thắng Bạch Đằng. Du khách có thể tìm hiểu về binh pháp, chiến lược, chiến thuật của Ngô Quyền và Trần Hưng Đạo, cũng như về hoàn cảnh lịch sử, diễn biến cụ thể của hai trận chiến. Bảo tàng còn lưu giữ nhiều cổ vật như: mũi tên, giáo mác, mảnh gốm, tiền cổ… được khai quật tại khu vực sông Bạch Đằng.
Ngoài ra, trong khuôn viên khu di tích còn có khu vườn tượng các anh hùng dân tộc, bia tưởng niệm liệt sĩ, cụm tượng đài mẹ Việt Nam anh hùng… Tất cả tạo thành một quần thể di tích lịch sử đồ sộ,莊重, là nơi giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ trẻ.
Lễ hội và hoạt động tưởng niệm
Hằng năm, khu di tích Bạch Đằng Giang tổ chức nhiều lễ hội và hoạt động tưởng niệm để ghi nhớ công lao của các anh hùng dân tộc. Lễ hội lớn nhất là lễ hội Bạch Đằng, được tổ chức vào ngày 10 tháng 3 âm lịch (ngày chiến thắng Bạch Đằng 938), kéo dài trong 3 ngày. Lễ hội bao gồm phần lễ và phần hội.
Phần lễ trang nghiêm với các nghi thức như: rước kiệu, dâng hương, đọc chúc văn, tế lễ các anh hùng liệt sĩ. Đoàn rước kiệu gồm hàng trăm người, mặc trang phục thời Trần, khiêng kiệu hoa, cờ quạt, nhạc lễ, đi từ đền thờ ra bến sông, tái hiện lại không khí của ngày chiến thắng xưa. Phần hội sôi động với các trò chơi dân gian như: chọi gà, thi vật, cờ người, hát chèo, hát quan họ… cùng các màn biểu diễn nghệ thuật như múa lân, múa sư tử, biểu diễn võ thuật…
Bên cạnh lễ hội chính, khu di tích còn tổ chức các hoạt động tưởng niệm vào ngày 27 tháng 7 (Ngày Thương binh Liệt sĩ), ngày 20 tháng 11 (Ngày Nhà giáo Việt Nam), ngày 22 tháng 12 (Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam)… Các hoạt động bao gồm: dâng hương, dâng hoa, báo công, văn nghệ… thu hút đông đảo học sinh, sinh viên, cán bộ, chiến sĩ và du khách tham gia.
Đặc sản ẩm thực Thuỷ Nguyên
Bánh cuốn làng Kênh
Nguồn gốc và lịch sử
Bánh cuốn làng Kênh là một trong những đặc sản nổi tiếng của huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng, có nguồn gốc từ làng Kênh, xã Kênh Dương. Theo truyền thuyết, nghề làm bánh cuốn ở làng Kênh có từ hàng trăm năm trước, do một người dân làng đi học nghề ở kinh thành Thăng Long mang về và truyền lại cho dân làng. Ban đầu, nghề chỉ làm để phục vụ trong gia đình, sau đó phát triển thành nghề phụ, rồi trở thành nghề chuyên nghiệp, mang lại thu nhập chính cho nhiều hộ dân.
Làng Kênh nằm bên bờ sông Bạch Đằng, là vùng đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho việc trồng lúa nước. Gạo làm bánh được chọn từ những giống lúa thơm ngon, chất lượng cao như: nếp cái hoa vàng, tám xoan… Nước để pha bột là nước giếng làng, trong veo, ngọt mát, không pha tạp chất, góp phần tạo nên hương vị riêng biệt cho bánh cuốn làng Kênh.
Qua bao đời, nghề làm bánh cuốn làng Kênh được lưu truyền và phát triển, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, ẩm thực của người dân Thuỷ Nguyên. Hằng năm, vào dịp lễ hội, Tết Nguyên đán, bánh cuốn làng Kênh là món ăn không thể thiếu trên mâm cỗ cúng tổ tiên, đãi khách quý. Ngoài ra, bánh cuốn còn được dùng làm quà biếu, mang đi xa, như một cách để quảng bá hình ảnh, con người và vùng đất Thuỷ Nguyên.
Quy trình làm bánh
Quy trình làm bánh cuốn làng Kênh khá công phu, đòi hỏi người làm bánh phải có tay nghề cao, kinh nghiệm dày dặn và sự kiên nhẫn, tỉ mỉ. Trước hết, gạo phải được vo sạch, ngâm nước khoảng 4-6 giờ cho mềm, rồi đem xay thành bột nước. Bột phải được xay bằng cối đá, xay nhiều lần để đảm bảo độ mịn, không bị vón cục. Sau khi xay xong, bột được để lắng, gạn bỏ nước, rồi pha lại với nước theo tỷ lệ nhất định (khoảng 1 phần bột : 1,2 phần nước), khuấy đều cho tan hết.
Bánh được tráng trên chiếc nồi gang lớn, miệng nồi được bịt kín bằng một lớp vải cotton mỏng, ẩm. Nồi được đặt trên bếp lửa lớn, nước trong nồi phải sôi đều. Người làm bánh dùng một cái gáo dừa múc bột đổ lên mặt vải, rồi dùng một cái vợt tre to, dẹt, trải đều bột theo hình tròn. Chỉ trong vòng 10-15 giây, bánh chín, bột se lại, người làm bánh dùng vợt nhẹ nhàng gạt bánh ra khỏi mặt vải, đặt lên chiếc mâm đã quét một lớp dầu ăn mỏng.
Nhân bánh được làm từ thịt heo bằm, mộc nhĩ, hành khô, gia vị. Thịt heo chọn loại nạc vai, bằm nhỏ, ướp với hành khô băm, mắm, muối, tiêu, để khoảng 15 phút cho thấm. Mộc nhĩ ngâm nở, rửa sạch, băm nhỏ. Khi xào nhân, cho ít dầu ăn vào chảo, phi hành cho thơm,
