Trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là khi giao tiếp bằng tiếng Anh, có những từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. “Khởi hành” là một từ như vậy. Nếu bạn đang tìm kiếm cách diễn đạt chính xác nhất cho hành động bắt đầu một chuyến đi, một cuộc hành trình hay thậm chí là một dự án mới trong tiếng Anh, thì bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng linh hoạt các cụm từ liên quan.

Tổng quan về từ vựng “khởi hành” trong tiếng Anh

“Khởi hành” trong tiếng Việt mang nghĩa là bắt đầu một hành trình, một chuyến đi hoặc một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, không có một từ đơn nào có thể thay thế hoàn hảo cho tất cả các trường hợp, mà thay vào đó, người ta sử dụng một loạt các động từ và cụm động từ (phrasal verbs) để diễn đạt chính xác sắc thái của hành động này. Việc lựa chọn từ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: phương tiện di chuyển, địa điểm, tính chất của chuyến đi, và mức độ trang trọng của ngôn ngữ.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa các cách diễn đạt này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc trong các tình huống giao tiếp thực tế, đặc biệt là trong môi trường công sở, sân bay hay khi đi du lịch.

Các cách nói “khởi hành” trong tiếng Anh phổ biến nhất

“Depart” – Từ vựng trang trọng và chính thức

“Depart” là một động từ tiếng Anh mang tính trang trọng và được sử dụng phổ biến trong các môi trường công sở, sân bay, bến xe, hoặc trong các văn bản chính thức. Đây là lựa chọn an toàn và chuẩn mực nhất khi bạn muốn nói về việc một phương tiện hoặc một người bắt đầu một chuyến đi.

Cấu trúc và cách dùng:

  • Depart for [địa điểm]: Khởi hành đi đâu đó.
    • Ví dụ: “The train departs for Hanoi at 9 a.m.” (Tàu khởi hành đi Hà Nội lúc 9 giờ sáng.)
  • Depart from [địa điểm]: Khởi hành từ đâu đó.
    • Ví dụ: “The flight departs from Gate 12.” (Chuyến bay khởi hành từ cổng số 12.)
  • Time of departure: Thời gian khởi hành.
    • Ví dụ: “What is the time of departure for the next bus?” (Thời gian khởi hành của chuyến xe buýt tiếp theo là khi nào?)

Lưu ý: “Depart” thường được dùng trong các thông báo chính thức, lịch trình, hoặc khi nói về các phương tiện giao thông công cộng như máy bay, tàu hỏa, xe buýt. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác.

“Leave” – Cách nói thông dụng và linh hoạt

“Leave” là một động từ thông dụng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể dùng để nói về việc một người hoặc một phương tiện rời khỏi một nơi nào đó, và có thể đi kèm với các giới từ khác nhau để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác nhau.

Cấu trúc và cách dùng:

  • Leave for [địa điểm]: Rời đi, khởi hành đến một nơi nào đó.
    • Ví dụ: “We are leaving for Da Nang tomorrow.” (Chúng tôi sẽ khởi hành đi Đà Nẵng vào ngày mai.)
  • Leave [địa điểm]: Rời khỏi một nơi nào đó.
    • Ví dụ: “The bus leaves the station at 7 p.m.” (Xe buýt rời khỏi bến lúc 7 giờ tối.)
  • Leave at [thời gian]: Khởi hành vào lúc nào.
    • Ví dụ: “The train leaves at 8:30 a.m.” (Tàu khởi hành lúc 8 giờ 30 phút sáng.)

Lưu ý: “Leave” là một từ vựng thông dụng, dễ dùng và phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày, từ chuyện trò cá nhân đến các thông báo đơn giản.

“Set off” – Bắt đầu một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu

“Set off” là một cụm động từ (phrasal verb) mang sắc thái tích cực và thường được dùng để nói về việc bắt đầu một hành trình, một cuộc phiêu lưu hoặc một chuyến đi có mục đích. Nó thường gợi lên hình ảnh của một nhóm người cùng nhau lên đường, mang theo hành lý và tinh thần hào hứng.

Cấu trúc và cách dùng:

  • Set off for [địa điểm]: Bắt đầu hành trình, khởi hành đến một nơi nào đó.
    • Ví dụ: “They set off for the mountains early in the morning.” (Họ khởi hành đi núi vào sáng sớm.)
  • Set off on [hành trình, chuyến đi]: Bắt đầu một hành trình hoặc một chuyến đi.
    • Ví dụ: “We are setting off on a long journey across the country.” (Chúng tôi đang bắt đầu một hành trình dài xuyên quốc gia.)

Lưu ý: “Set off” thường được dùng trong các câu mang tính kể chuyện, miêu tả hành động, và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu kể về một chuyến đi.

“Set out” – Bắt đầu một hành trình hoặc một dự án

“Set out” cũng là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa gần giống với “set off”, nhưng nó có thể được dùng rộng rãi hơn, không chỉ để nói về việc khởi hành đi đâu đó mà còn để nói về việc bắt đầu một dự án, một kế hoạch hoặc một mục tiêu nào đó.

Cấu trúc và cách dùng:

  • Set out for [địa điểm]: Khởi hành đến một nơi nào đó.
    • Ví dụ: “The expedition set out for the North Pole.” (Đoàn thám hiểm khởi hành đi Cực Bắc.)
  • Set out to do something: Bắt đầu làm một việc gì đó, có mục tiêu rõ ràng.
    • Ví dụ: “She set out to become a doctor.” (Cô ấy bắt đầu với mục tiêu trở thành bác sĩ.)

Lưu ý: “Set out” thường được dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc kế hoạch của hành động, mang tính quyết tâm hơn so với “set off”.

Những Mẫu Câu Tiếng Anh Cơ Bản Khi Đi Máy Bay - Lys Travel
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Cơ Bản Khi Đi Máy Bay – Lys Travel

“Take off” – Cất cánh (dành cho máy bay, tên lửa)

“Take off” là một cụm động từ (phrasal verb) được dùng đặc biệt để nói về việc một phương tiện bay, như máy bay hoặc tên lửa, rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay. Đây là từ chuyên dụng trong ngành hàng không và không dùng để nói về các phương tiện giao thông khác.

Cấu trúc và cách dùng:

  • The plane takes off: Máy bay cất cánh.
    • Ví dụ: “The flight will take off at 10 a.m.” (Chuyến bay sẽ cất cánh lúc 10 giờ sáng.)
  • Time of take-off: Thời gian cất cánh.
    • Ví dụ: “Please be at the gate 30 minutes before the scheduled time of take-off.” (Vui lòng có mặt ở cổng 30 phút trước thời gian cất cánh dự kiến.)

Lưu ý: “Take off” chỉ dùng cho các phương tiện bay. Không dùng “take off” để nói về tàu hỏa, xe buýt hay ô tô.

“Pull out” – Rời khỏi bến đỗ

“Pull out” là một cụm động từ (phrasal verb) thường được dùng để nói về việc một phương tiện như xe buýt, xe lửa hoặc tàu rời khỏi bến đỗ, nhà ga hoặc trạm dừng. Nó mang sắc thái mô tả hành động rời đi một cách chậm rãi, từ từ.

Cấu trúc và cách dùng:

  • The bus pulls out: Xe buýt rời khỏi bến.
    • Ví dụ: “The bus pulls out of the station at 8 a.m.” (Xe buýt rời khỏi bến lúc 8 giờ sáng.)
  • The train pulls out: Tàu hỏa khởi hành.
    • Ví dụ: “The train pulled out of the station without any delay.” (Tàu hỏa khởi hành khỏi nhà ga mà không có bất kỳ sự chậm trễ nào.)

Lưu ý: “Pull out” thường được dùng trong các thông báo tại bến xe, nhà ga hoặc trong các câu chuyện kể về hành trình.

“Get underway” – Bắt đầu một cuộc họp, sự kiện hoặc dự án

“Get underway” là một cụm động từ (phrasal verb) được dùng để nói về việc một cuộc họp, một sự kiện, một dự án hoặc một hoạt động nào đó bắt đầu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác và thường được dùng trong môi trường công sở hoặc các sự kiện tổ chức.

Cấu trúc và cách dùng:

  • The meeting gets underway: Cuộc họp bắt đầu.
    • Ví dụ: “The conference will get underway at 9 a.m. tomorrow.” (Hội nghị sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng ngày mai.)
  • The project gets underway: Dự án bắt đầu.
    • Ví dụ: “Construction of the new building is expected to get underway next month.” (Việc xây dựng tòa nhà mới dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.)

Lưu ý: “Get underway” không dùng để nói về việc khởi hành đi đâu đó mà chỉ dùng để nói về việc một hoạt động, sự kiện hoặc dự án bắt đầu.

So sánh và lựa chọn từ phù hợp

Việc lựa chọn từ vựng phù hợp để nói về “khởi hành” trong tiếng Anh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tính chất của chuyến đi, phương tiện di chuyển, mức độ trang trọng của ngôn ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số hướng dẫn để giúp bạn lựa chọn từ vựng chính xác:

Khi nào dùng “depart”?

  • Môi trường: Sân bay, bến xe, nhà ga, văn bản chính thức.
  • Sắc thái: Trang trọng, chính thức.
  • Ví dụ: “The flight departs from Gate 12 at 10 a.m.” (Chuyến bay khởi hành từ cổng số 12 lúc 10 giờ sáng.)

Khi nào dùng “leave”?

  • Môi trường: Giao tiếp hằng ngày, thông báo đơn giản.
  • Sắc thái: Thông dụng, dễ hiểu.
  • Ví dụ: “The train leaves at 8:30 a.m.” (Tàu khởi hành lúc 8 giờ 30 phút sáng.)

Khi nào dùng “set off”?

  • Môi trường: Kể chuyện, văn viết, miêu tả hành trình.
  • Sắc thái: Tích cực, mang tính phiêu lưu.
  • Ví dụ: “They set off for the mountains early in the morning.” (Họ khởi hành đi núi vào sáng sớm.)

Khi nào dùng “set out”?

  • Môi trường: Kể chuyện, văn viết, nói về mục tiêu.
  • Sắc thái: Quyết tâm, có mục đích rõ ràng.
  • Ví dụ: “She set out to become a doctor.” (Cô ấy bắt đầu với mục tiêu trở thành bác sĩ.)

Khi nào dùng “take off”?

Depart | Định Nghĩa Trong Từ Điển Tiếng Anh Cambridge
Depart | Định Nghĩa Trong Từ Điển Tiếng Anh Cambridge
  • Môi trường: Sân bay, ngành hàng không.
  • Sắc thái: Chuyên dụng, chỉ dùng cho phương tiện bay.
  • Ví dụ: “The plane takes off at 10 a.m.” (Máy bay cất cánh lúc 10 giờ sáng.)

Khi nào dùng “pull out”?

  • Môi trường: Bến xe, nhà ga, trạm dừng.
  • Sắc thái: Mô tả hành động rời đi một cách chậm rãi.
  • Ví dụ: “The bus pulls out of the station at 8 a.m.” (Xe buýt rời khỏi bến lúc 8 giờ sáng.)

Khi nào dùng “get underway”?

  • Môi trường: Công sở, sự kiện, dự án.
  • Sắc thái: Trang trọng, nói về việc bắt đầu một hoạt động.
  • Ví dụ: “The meeting gets underway at 9 a.m.” (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

Một số cụm từ và thành ngữ liên quan

Ngoài các từ vựng chính nói trên, tiếng Anh còn có một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến việc “khởi hành” hoặc “bắt đầu một hành trình” mà bạn có thể tham khảo để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

“Hit the road” – Lên đường

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một chuyến đi, thường mang sắc thái tự do, phiêu lưu.
  • Ví dụ: “We’re hitting the road tomorrow for a cross-country trip.” (Chúng tôi sẽ lên đường vào ngày mai cho một chuyến đi xuyên quốc gia.)

“On the move” – Đang di chuyển

  • Ý nghĩa: Trạng thái đang di chuyển, không ở yên một chỗ.
  • Ví dụ: “I’m always on the move during the weekend.” (Tôi luôn luôn di chuyển vào cuối tuần.)

“Get the ball rolling” – Bắt đầu một việc gì đó

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một dự án, một kế hoạch hoặc một hoạt động.
  • Ví dụ: “Let’s get the ball rolling on this new project.” (Hãy bắt đầu dự án mới này đi.)

“Break new ground” – Khởi xướng, mở đường

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ, chưa từng có trước đây.
  • Ví dụ: “This research breaks new ground in the field of medicine.” (Nghiên cứu này khởi xướng một hướng đi mới trong lĩnh vực y học.)

Lỗi sai thường gặp khi sử dụng từ vựng “khởi hành”

Khi học và sử dụng các từ vựng liên quan đến “khởi hành” trong tiếng Anh, người học thường mắc một số lỗi sai phổ biến. Dưới đây là một số lỗi và cách khắc phục:

Lỗi 1: Dùng “take off” cho tất cả các phương tiện

  • Sai: “The bus takes off at 8 a.m.” (Xe buýt cất cánh lúc 8 giờ sáng.)
  • Đúng: “The bus leaves at 8 a.m.” (Xe buýt khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
  • Giải thích: “Take off” chỉ dùng cho các phương tiện bay như máy bay hoặc tên lửa, không dùng cho xe buýt, tàu hỏa hay ô tô.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “depart” và “leave”

  • Sai: “I will depart from the house at 7 a.m.” (Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 7 giờ sáng.)
  • Đúng: “I will leave the house at 7 a.m.” (Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 7 giờ sáng.)
  • Giải thích: “Depart” mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc nói về các phương tiện giao thông công cộng. “Leave” thì thông dụng hơn và dùng được trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Lỗi 3: Dùng “set off” và “set out” không đúng ngữ cảnh

  • Sai: “She set off to become a doctor.” (Cô ấy khởi hành để trở thành bác sĩ.)
  • Đúng: “She set out to become a doctor.” (Cô ấy bắt đầu với mục tiêu trở thành bác sĩ.)
  • Giải thích: “Set off” thường dùng để nói về việc khởi hành đi đâu đó, trong khi “set out” thường dùng để nói về việc bắt đầu một mục tiêu hoặc một kế hoạch.

Lời kêu gọi hành động

Việc nắm vững các cách nói “khởi hành” trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc trong các tình huống giao tiếp thực tế. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về các từ vựng liên quan, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống liên quan đến việc bắt đầu một hành trình, một chuyến đi hoặc một dự án mới. Để nâng cao kỹ năng sử dụng từ vựng, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích khác trên eb5investors.vn.