Chè trong tiếng Anh gọi là gì? Đây là một trong những câu hỏi phổ biến mà người học tiếng Anh hay du khách nước ngoài thường thắc mắc khi lần đầu tiếp xúc với ẩm thực Việt. Câu trả lời ngắn gọn là: “chè” có thể được dịch thành nhiều cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào loại chè cụ thể. Trong bài viết này, eb5investors.vn sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này một cách đầy đủ, chi tiết và thú vị nhất.
Tổng quan về “chè” trong tiếng Anh
Chè, một món ăn truyền thống, gắn liền với tuổi thơ của bao người Việt, là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực nước nhà. Tuy nhiên, khi muốn giới thiệu món ăn này với bạn bè quốc tế, việc tìm ra một từ tiếng Anh chính xác để dịch “chè” không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Chè trong tiếng Anh thường được dịch là “sweet soup” hoặc “dessert soup”. Đây là những cụm từ phổ biến nhất, đặc biệt khi nói đến các loại chè ngọt, có nước dùng. Tuy nhiên, tùy vào đặc điểm của từng loại chè, chúng ta còn có thể sử dụng nhiều cách gọi khác nhau.
1. Các cụm từ tiếng Anh phổ biến để gọi “chè”
1.1. Sweet Soup (Chè ngọt)
Sweet soup là cụm từ được sử dụng rộng rãi nhất để chỉ các loại chè ngọt truyền thống. Cụm từ này nhấn mạnh vào đặc điểm “ngọt” và “có nước dùng” của món ăn.

Có thể bạn quan tâm: Châu Thái Quỳ Hợp Nghệ An: Hành Trình Khám Phá Đất Đỏ, Con Người Vàng
Ví dụ:
- Chè đậu xanh: Mung bean sweet soup
- Chè đậu đỏ: Red bean sweet soup
- Chè đậu đen: Black bean sweet soup
- Chè bắp: Sweet corn soup
1.2. Dessert Soup (Món tráng miệng dạng súp)
Dessert soup là một cách gọi khác, mang tính trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các thực đơn nhà hàng hoặc tài liệu ẩm thực.
1.3. Jelly Dessert (Món tráng miệng dạng thạch)
Với các loại chè có kết cấu đặc, dạng thạch như chè rau câu, chè khúc bạch, thì jelly dessert là cách gọi chính xác hơn.
Ví dụ:

Có thể bạn quan tâm: Lăng Chủ Tịch Hồ Chí Minh Mở Cửa Ngày Nào? Hướng Dẫn Chi Tiết Tham Quan
- Chè rau câu: Agar jelly dessert
- Chè khúc bạch: Almond panna cotta with lychee (một cách gọi mô tả, vì khúc bạch có kết cấu giống panna cotta)
1.4. Sticky Rice Balls in Sweet Soup (Chè trôi nước)
Đây là cách gọi mô tả đặc điểm của món chè trôi nước: những viên bánh làm từ bột gạo nếp (glutinous rice) được nấu trong nước đường.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Biểu Diễn Cá Heo Tuần Châu: Thời Gian, Giá Vé & Kinh Nghiệm Chi Tiết 2025
1.5. Thai Sweet Soup (Chè Thái)
Mặc dù có tên gọi là “chè Thái”, nhưng cách gọi này trong tiếng Anh lại là Thai sweet soup, vì món ăn này có nguồn gốc từ Thái Lan.

Có thể bạn quan tâm: Thủ Đô Việt Nam Qua Các Thời Kỳ: Những Dấu Ấn Lịch Sử Và Biến Chuyển
2. Từ điển tiếng Anh đầy đủ về các loại chè phổ biến ở Việt Nam
Dưới đây là danh sách chi tiết về tên gọi tiếng Anh của các loại chè phổ biến tại Việt Nam, kèm theo đặc điểm nổi bật của từng loại để bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ.

2.1. Các loại chè truyền thống
| Loại chè | Tên tiếng Anh | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Chè đậu đen | Black bean sweet soup | Được làm từ đậu đen, nấu mềm với đường và thường được thêm nước cốt dừa. Có vị ngọt, bùi của đậu và béo của nước cốt dừa. |
| Chè đậu xanh | Mung bean sweet soup | Được nấu từ đậu xanh đã bóc vỏ, nấu nhuyễn với đường. Đôi khi, có thể thêm hương vani hoặc nước cốt dừa để tăng hương vị. |
| Chè đậu đỏ | Red bean sweet soup | Được làm từ đậu đỏ, nấu với đường và nước cốt dừa. Đậu đỏ mềm, có vị ngọt thanh và thường được ăn lạnh. |
| Chè bưởi | Pomelo sweet soup | Là sự kết hợp giữa cùi bưởi giòn giòn, nấu với đậu xanh và nước đường thơm mát. Nước cốt dừa thường được thêm vào để tăng độ béo. |
| Chè thập cẩm | Mixed sweet soup | Phối hợp nhiều loại nguyên liệu như đậu, thạch, hạt sen, dừa sợi, tạo ra một món chè đa dạng cả về màu sắc lẫn hương vị. |
| Chè trôi nước | Glutinous rice balls in ginger syrup | Những viên bột nếp mềm mịn bên trong chứa nhân đậu xanh ngọt, nấu cùng nước đường gừng tạo hương vị ấm áp và thơm ngon. |
| Chè Thái | Thai sweet soup | Gồm nhiều loại trái cây thái nhỏ như mít, nhãn, thạch hoa quả, kèm theo nước cốt dừa hoặc sữa dừa mát lạnh. |
| Chè bắp | Corn sweet soup | Nấu từ ngô nếp tươi với đường và nước cốt dừa. Có vị ngọt thanh và mùi thơm tự nhiên của bắp. |
| Chè khúc bạch | Almond panna cotta with lychee | Là món chè mát lạnh với khúc bạch (thạch làm từ sữa và gelatin), thường ăn kèm với hạnh nhân rang và vải hoặc nhãn. |
| Chè sương sa hạt lựu | Water chestnut and agar sweet soup | Gồm những viên hạt lựu màu sắc, được làm từ bột năng bọc lấy nhân củ năng, kèm thạch sương sa, nước cốt dừa và nước đường. |
2.2. Các loại chè đặc biệt

| Loại chè | Tên tiếng Anh | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Chè thạch (chè rau câu) | Jelly dessert / Agar jelly | Là một loại chè có kết cấu gelatin, mềm mịn và thường có hình dạng của các khối thạch nhỏ. |
| Chè táo soạn | Sweet mung bean gruel | (Lưu ý: Tên gọi này có thể gây nhầm lẫn, vì “táo soạn” thực chất là một loại đậu.) |
| Chè sen | Lotus dessert | Được làm từ hạt sen, có vị bùi, thanh mát, thường được nấu cùng nước cốt dừa. |
| Chè thạch sen | Seaweed and lotus seed jelly | Được làm từ rong biển (seaweed) và hạt sen, có kết cấu thạch, mát lạnh. |
| Chè thốt nốt | Sugar palm seed dessert | Được làm từ hạt thốt nốt, có vị ngọt thanh, thường được nấu cùng nước cốt dừa. |
2.3. Các loại chè khác
| Loại chè | Tên tiếng Anh | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Chè xoài | Mango dessert | Được làm từ xoài, có vị chua ngọt, thường được ăn lạnh. |
| Chè trái vải | Lychee and jelly | Được làm từ vải thiều, có vị ngọt thanh, thường kết hợp với thạch. |
| Chè trái cây | Fruit dessert | Được làm từ nhiều loại trái cây khác nhau, có vị chua ngọt, thanh mát. |
| Chè sầu riêng | Durian dessert | Được làm từ sầu riêng, có mùi đặc trưng và vị béo ngậy. |
| Chè sắn | Cassava gruel | Được làm từ củ sắn, có vị bùi, thường được nấu ngọt. |
| Chè sắn lắt | Sliced cassava dessert | Được làm từ củ sắn thái lát, có vị bùi, thường được nấu ngọt. |
| Chè nhãn | Longan dessert | Được làm từ nhãn, có vị ngọt thanh, thường được ăn lạnh. |
| Chè môn sáp vàng | Taro dessert | Được làm từ củ môn sáp vàng, có màu vàng đẹp mắt, vị bùi, thơm. |
| Chè mít | Jackfruit dessert | Được làm từ mít, có vị ngọt, thơm, thường được nấu cùng nước cốt dừa. |
| Chè mè đen | Black sesame dessert | Được làm từ mè đen, có vị bùi, thơm, thường được nấu ngọt. |
| Chè lô hội | Aloe vera dessert | Được làm từ lá lô hội (nha đam), có vị mát, thanh, thường được nấu ngọt. |
| Chè lam | Ground glutinous rice dessert | Được làm từ bột gạo nếp rang, có vị ngọt, dẻo, thường được gói trong lá chuối. |
| Chè khoai tây | Potato dessert | Được làm từ khoai tây, có vị bùi, thường được nấu ngọt. |
| Chè khoai môn nước cốt dừa | Sweet taro pudding with coconut gruel | Được làm từ khoai môn, có vị bùi, béo của nước cốt dừa. |
| Chè khoai lang | Sweet potato dessert | Được làm từ khoai lang, có vị ngọt, bùi, thường được nấu ngọt. |
| Chè kê | Millet dessert | Được làm từ hạt kê, có vị ngọt, thường được nấu đặc. |
| Chè hạt sen | Lotus seed dessert | Được làm từ hạt sen, có vị bùi, thanh mát, thường được nấu cùng nước cốt dừa. |
| Chè đậu trắng nước cốt dừa | White cow-pea with coconut gruel | Được làm từ đậu trắng, có vị ngọt, béo của nước cốt dừa. |
| Chè củ từ | Dioscorea esculenta dessert | Được làm từ củ từ, có vị bùi, thường được nấu ngọt. |
| Chè củ sung | Water lily bulb dessert | Được làm từ củ sung (củ năng), có vị ngọt, thường được nấu ngọt. |
| Chè củ sen | Lotus tuber dessert | Được làm từ củ sen, có vị ngọt, thường được nấu ngọt. |
| Chè củ mài | Dioscorea persimilis dessert | Được làm từ củ mài, có vị ngọt, thường được nấu ngọt. |
| Chè cốm | Young rice dessert | Được làm từ cốm (gạo nếp non), có vị ngọt, thơm đặc trưng. |
| Chè chuối nước cốt dừa | Sweet banana with coconut gruel | Được làm từ chuối, có vị ngọt, béo của nước cốt dừa. |
| Chè bột sắn | Cassava flour dessert | Được làm từ bột sắn, có vị ngọt, thường được nấu đặc. |
| Chè bột lọc | Small cassava and rice flour dumplings | Được làm từ bột sắn và bột gạo, có nhân đậu xanh, thường được nấu ngọt. |
| Chè ba màu | Three colored sweet gruel | Được làm từ ba loại nguyên liệu có màu sắc khác nhau, tạo thành ba lớp màu sắc đẹp mắt. |
3. Cách sử dụng các cụm từ trên trong giao tiếp

3.1. Khi muốn hỏi về một loại chè
- What is “chè đậu xanh” in English?
- (Chè đậu xanh trong tiếng Anh là gì?)
- How do you say “chè Thái” in English?
- (Chè Thái được gọi là gì trong tiếng Anh?)
3.2. Khi muốn giới thiệu một loại chè
- This is “chè đậu đen”, a black bean sweet soup with coconut milk.
- (Đây là chè đậu đen, một món súp ngọt đậu đen với sữa dừa.)
- I love “chè khúc bạch”, it’s like a jelly with almonds and lychee.
- (Tôi yêu thích chè khúc bạch, nó giống như một món thạch có hạnh nhân và vải.)
3.3. Khi muốn đặt món chè ở nhà hàng
- Can I have the mung bean sweet soup, please?
- (Tôi có thể gọi món chè đậu xanh được không?)
- I’d like to try the Thai sweet soup.
- (Tôi muốn thử món chè Thái.)
4. Mẹo ghi nhớ tên các loại chè trong tiếng Anh

4.1. Nhóm theo nguyên liệu chính
- Chè từ các loại đậu: Sử dụng từ “bean”.
- Chè đậu xanh: Mung bean sweet soup
- Chè đậu đỏ: Red bean sweet soup
- Chè đậu đen: Black bean sweet soup
- Chè từ các loại củ: Sử dụng từ “dessert” hoặc “gruel”.
- Chè khoai lang: Sweet potato dessert
- Chè sắn: Cassava gruel
- Chè từ các loại trái cây: Sử dụng từ “dessert”.
- Chè xoài: Mango dessert
- Chè chuối: Banana dessert
4.2. Nhóm theo kết cấu
- Chè có nước dùng: Sử dụng “sweet soup”.
- Chè dạng thạch: Sử dụng “jelly dessert”.
- Chè dạng đặc: Sử dụng “gruel” hoặc “pudding”.
4.3. Sử dụng hình ảnh minh họa
Khi học từ vựng, hãy tìm hình ảnh của từng loại chè để tạo liên kết trực quan giữa hình ảnh và từ vựng. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
5. Kết luận

Chè trong tiếng Anh có thể được dịch thành nhiều cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của từng loại chè. Sweet soup và dessert soup là hai cụm từ phổ biến nhất. Ngoài ra, còn có jelly dessert, sticky rice balls in sweet soup, Thai sweet soup… để chỉ các loại chè đặc biệt.
Việc nắm vững các tên gọi tiếng Anh của các loại chè không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người nước ngoài mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực Việt Nam. Hy vọng rằng bài viết này của eb5investors.vn đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và thú vị về chủ đề này.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các món ăn Việt Nam khác trong tiếng Anh, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi. Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả!

