Xem Nội Dung Bài Viết

Nhã nhạc cung đình Huế là một di sản âm nhạc truyền thống của Việt Nam, hình thành và phát triển trong cung đình nhà Nguyễn ở kinh đô Huế từ đầu thế kỷ 19. Được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2003, nhã nhạc là sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc nghi lễ trang nghiêm và âm nhạc giải trí tao nhã, thể hiện tinh hoa nghệ thuật của văn hóa Huế và triều đình phong kiến Việt Nam.

Khởi Nguyên Trong Bối Cảnh Lịch Sử Độc Đáo

Sự Ra Đời Của Một Triều Đại Mới

Nguồn gốc nhã nhạc cung đình Huế gắn liền với bước ngoặt lớn trong lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 19. Sau hơn 200 năm chia cắt đất nước (1558-1775) với sự cai trị của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong, đến năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Gia Long, lập nên triều Nguyễn và định đô ở Phú Xuân (Huế).

Sự kiện này đánh dấu lần đầu tiên đất nước được thống nhất dưới một triều đại. Kinh đô Huế trở thành trung tâm chính trị, văn hóa và nghệ thuật của cả nước. Nhà Nguyễn đã có ý thức xây dựng một nền văn hiến riêng biệt, vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa truyền thống Việt Nam, vừa chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Đông (đặc biệt là văn hóa Trung Hoa) và một phần giao thoa với văn hóa phương Tây qua các thương nhân và giáo sĩ.

Nền Tảng Được Xây Dựng Từ Lâu

Trước khi hình thành nhã nhạc cung đình Huế, vùng đất Thuận Hóa – Phú Xuân đã có truyền thống âm nhạc lâu đời. Các chúa Nguyễn từ thế kỷ 16-17 đã chú trọng phát triển nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc cung đình. Dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu (1691-1725), được coi là “vị quân chủ lý tưởng”, nghệ thuật và văn hóa phát triển rực rỡ. Ông đã cho xây dựng nhiều công trình văn hóa và khuyến khích phát triển âm nhạc.

Nền tảng ban đầu của nhã nhạc Huế bắt nguồn từ bốn nguồn chính:

  • Âm nhạc dân gian của vùng đất Thuận Hóa, nơi hội tụ nhiều làn điệu truyền thống đặc sắc
  • Âm nhạc cung đình thời chúa Nguyễn, đã được tổ chức quy củ từ trước
  • Âm nhạc Đại Việt từ các triều đại trước (Lý, Trần, Lê), mang tính kế thừa lịch sử
  • Ảnh hưởng của nhạc lễ Trung Hoa, nhất là nhạc nhà Minh, được du nhập qua giao lưu văn hóa

Thời Kỳ Minh Mạng: Sự Hệ Thống Hóa

Nhã nhạc cung đình Huế được hình thành và phát triển rực rỡ nhất dưới triều Nguyễn, đặc biệt là từ thời vua Minh Mạng (1820-1841). Vua Minh Mạng là một vị hoàng đế có trình độ học vấn uyên bác, am hiểu sâu sắc về âm nhạc và nghệ thuật. Ông đã có công lớn trong việc hệ thống hóa, chỉnh lý và phát triển nhã nhạc.

Theo sử sách, vào các năm 1820, 1821, 1822, 1825 và 1831, vua Minh Mạng đã cho đại tu và chỉnh lý nhã nhạc, tuyển chọn nhạc công, ca công từ khắp các tỉnh, đặc biệt là từ Kinh Kỳ (Huế)Gia Định. Ông đã tổ chức lại đội ngũ nhạc công, phân chia rõ ràng nhiệm vụ và vị trí, đồng thời biên soạn lại bản nhạc, chỉnh lý lại nghi lễ.

Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Từ “Nhã Nhạc”

Giải Mã Từ Hán Việt

Từ “nhã nhạc” (雅樂) có nguồn gốc từ Hán Việt:

  • “Nhã” (雅): có nghĩa là tao nhã, thanh nhã, cao quý, trang trọng
  • “Nhạc” (樂): có nghĩa là âm nhạc

Vì vậy, “nhã nhạc”“âm nhạc tao nhã”, chỉ loại hình âm nhạc trang trọng, cao quý, dùng trong các nghi lễ trọng đại của vương triều, khác biệt với “tục nhạc” (âm nhạc dân gian).

Đặc Trưng Nổi Bật So Với Các Dòng Nhạc Khác

Nhã nhạc cung đình Huế mang những đặc trưng riêng biệt so với các loại hình âm nhạc cung đình khác ở Việt Nam và trên thế giới:

  1. Tính nghi lễ: Dùng trong các đại典 như đăng quang, tế giao, thọ誕, xuất chinh,凯旋…
  2. Tính biểu tượng: Thể hiện quyền uy của hoàng đế, sự uy nghiêm của triều đình
  3. Tính nghệ thuật cao: Được dàn dựng công phu, kết hợp giữa âm nhạc, múa, và nghi lễ
  4. Tính hệ thống: Có quy chế tổ chức chặt chẽ, phân chia rõ ràng giữa nhạc lễ và nhạc tựa

Cấu Trúc Phân Loại Rõ Ràng

Hai Thể Loại Cơ Bản

Nhã nhạc cung đình Huế được chia làm hai thể loại lớn, mỗi thể loại phục vụ những mục đích khác nhau:

Nhạc “Lễ”: Trang Nghiêm Và Uy Nghi

Nhạc “Lễ” được dùng trong các đại典 như:

  • Tế Giao (tế trời đất)
  • Đăng quang
  • Thọ誕 (sinh nhật vua)
  • Tế miếu (tế tổ tiên)
  • Xuất chinh, 凱旋 (đón quân chiến thắng)

Đặc điểm của nhạc lễ là trang nghiêm, hùng tráng, tốc độ chậm, mang tính nghi thức cao. Dụng cụ chủ yếu dùng nhạc khí gõthổi tạo âm thanh uy nghiêm.

Nhạc “Tựa”: Nhẹ Nhàng Và Giải Trí

Nhạc “Tựa” dùng trong các buổi yến tiệc, tiếp khách, sinh hoạt trong cung. Đặc điểm của thể loại này là nhẹ nhàng, uyển chuyển, mang tính nghệ thuật và giải trí cao.

Nhạc tựa bao gồm các bản hát chèo, hát bội, hát nói, ca Huế… được cải biên cho phù hợp với không khí cung đình.

Các Thể Loại Cụ Thể

Theo tài liệu cổ, nhã nhạc Huế gồm có bốn thể loại chính:

  1. Bài bản tổ: Các bản nhạc cổ truyền từ trước
  2. Bài bản chèo: Được cải biên từ chèo dân gian
  3. Bài bản Huế: Các bản nhạc được sáng tác và phát triển tại Huế
  4. Bài bản mới: Các bản nhạc được soạn mới dưới triều Nguyễn

Một số bản nhạc tiêu biểu vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay như:

  • Đăng đàn cung (bản quốc nhạc)
  • Cửu trùng thiên
  • Phương trình
  • Long hổ
  • Hưng đại
  • Tứ đại
  • Bát âm

Dàn Nhạc Quy Mô Và Phức Tạp

Cơ Cấu Tổ Chức Khoa Học

Một dàn nhạc nhã nhạc đầy đủ gồm khoảng 100 người, chia làm hai phe rõ ràng:

Phe Trống (Nam): Sức Mạnh Và Uy Nghi

Phe trống gồm các nhạc công nam giới, đứng hoặc ngồi ở hai bên đại môn (cửa lớn). Họ chịu trách nhiệm về phần nhạc khí gõthổi, tạo nên âm thanh uy nghiêm, hùng tráng cho các nghi lễ.

Phe Bầu (Nữ): Dịu Dàng Và Tinh Tế

Phe bầu gồm các cung nữ, ngồi ở phía trong, gần hoàng đế. Họ chịu trách nhiệm về phần hátđệm nhạc nhẹ, mang đến sự uyển chuyển và tao nhã cho buổi biểu diễn.

Hệ Thống Nhạc Cụ Đa Dạng

Nhóm Gõ (Vũ Khí): Nền Tảng Của Sự Uy Nghi

Nhóm nhạc cụ gõ đóng vai trò nền tảng, tạo nhịp điệu và không khí trang nghiêm:

  • Trống đại (trống cái): Trống lớn, biểu tượng quyền uy
  • Trống cơm: Trống nhỏ, dùng dàn hàng
  • Chiêng
  • La sát (la phiên)
  • Bản tử (phách)
  • Bộ não (chuông nhỏ)
  • Bộ lục (khánh)
  • Bộ yến (chập chỏa)

Nhóm Thổi: Hồn Cốt Của Bản Nhạc

Nhóm nhạc cụ thổi tạo nên giai điệu chính, mang hồn cốt cho bản nhạc:

Biểu Tượng Quyền Uy Hoàng Gia
Biểu Tượng Quyền Uy Hoàng Gia
  • Tiêu (sáo trúc lớn)
  • Sáo
  • Kèn nga
  • Kèn đồng
  • Kèn địch

Nhóm Gảy – Bấm: Tăng Thêm Sự Phong Phú

Mặc dù ít dùng trong nhạc lễ, nhóm nhạc cụ gảy – bấm vẫn góp phần tăng thêm sự phong phú cho âm thanh:

  • Đàn tranh
  • Đàn nguyệt
  • Đàn tỳ bà
  • Đàn nhị

Vai Trò Trong Xã Hội Phong Kiến

Biểu Tượng Của Quyền Uy Hoàng Gia

Nhã nhạc không chỉ là âm nhạc mà còn là biểu tượng quyền lực của hoàng đế. Tiếng nhạc vang lên báo hiệu sự hiện diện của vua, tạo không khí thiêng liêng và uy nghiêm. Mỗi bản nhạc được coi là một phần của nghi lễ, thể hiện sự kết nối giữa hoàng đế với trời đất và tổ tiên.

Công Cụ Giáo Dục Đạo Đức

Theo tư tưởng Nho giáo, âm nhạc có tác dụng giáo hóa dân chúng, điều hòa thiên hạ. Nhã nhạc với tính chất nhã, đ正, hòa được coi là phương tiện để “chỉnh đốn nhân tâm”. Việc nghe nhã nhạc giúp con người hướng thiện, tu dưỡng đạo đức.

Phương Tiện Giao Tiếp Ngoại Giao

Trong các buổi tiếp sứ thần các nước (Xiêm, Chân Lạp, Pháp…), nhã nhạc được dùng để thể hiện quốc威văn hiến của Đại Nam. Âm nhạc trang nghiêm là cách để triều đình thể hiện sự giàu có về văn hóa và sức mạnh về chính trị trước các quốc gia khác.

Hành Trình Suy Tàn Và Hồi Sinh

Thời Kỳ Suy Yếu (Cuối Thế Kỷ 19 – 1945)

Sau khi vua Hàm Nghi kêu gọi Cần Vương (1885), triều đình Huế trở thành bù nhìn dưới sự kiểm soát của thực dân Pháp. Nhã nhạc dần mất đi vai trò chính trị, chỉ còn tồn tại trong các lễ典 hình thức.

Năm 1945, vua Bảo Đại thoái vị, chấm dứt chế độ phong kiến, nhã nhạc gần như tuyệt tích. Nhiều nghệ nhân qua đời, bản nhạc失 truyền, dàn nhạc tan rã.

Hồi Sinh Từ Những Năm 1990

Từ những năm 1990, nhờ sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu, nghệ nhân và chính quyền địa phương, nhã nhạc dần được phục hồi:

  • 1996: Thành lập Đoàn Nhã nhạc cung đình Huế
  • 2003: UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
  • 2005: Tổ chức Lễ tế Giao tái hiện (lần đầu tiên sau 70 năm)
  • Hằng năm: Tổ chức các chương trình biểu diễn phục vụ du khách

Trong Đời Sống Hiện Đại

Biểu Diễn Du Lịch: Giao Lưu Văn Hóa

Hiện nay, nhã nhạc thường được biểu diễn tại các địa điểm văn hóa nổi tiếng:

  • Đại nội Huế (Cửa Ngọ Môn, Điện Thái Hòa)
  • Các lễ hội như Festival Huế
  • Các sự kiện văn hóa trong và ngoài nước

Những buổi biểu diễn này không chỉ phục vụ du khách mà còn là dịp để giới thiệu bản sắc văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Giáo Dục Và Nghiên Cứu: Lan Tỏa Tri Thức

Nhã nhạc đã được đưa vào chương trình giáo dục âm nhạc ở các trường học tại Huế, giúp thế hệ trẻ tiếp cận và yêu quý di sản của cha ông. Ngoài ra, nhã nhạc còn là đề tài nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nước, góp phần làm sáng tỏ giá trị lịch sử và nghệ thuật của loại hình này.

Bảo Tồn Và Phát Triển: Những Thách Thức Cần Vượt Qua

Mặc dù đã được phục hồi, nhã nhạc vẫn đối mặt với nhiều thách thức:

  • Thiếu người kế thừa: Số lượng nghệ nhân già cỗi, thanh niên ít theo học
  • Biến dạng commercial: Một số nơi biểu diễn nhã nhạc theo kiểu “show diễn” mất đi tính nghi lễ
  • Thiếu bản nhạc gốc: Nhiều bản nhạc đã失 truyền, chỉ còn dựa vào truyền miệng

Những Điều Ít Biết Về Di Sản Quí Báu

Hệ Thống Bài Bản Phong Phú

Theo thống kê, nhã nhạc Huế có khoảng 49 bản tổ, chia làm 9 bài chính:

  1. Đăng đàn cung
  2. Phương trình
  3. Tứ đại
  4. Hưng đại
  5. Long hổ
  6. Bát âm
  7. Cửu trùng thiên
  8. Phổ
  9. Hồi

Mỗi bài có đặc điểm riêng, phục vụ các nghi lễ khác nhau.

Quy Tắc Biểu Diễn Cắt Nghẽo

Nhã nhạc có những quy tắc biểu diễn rất nghiêm ngặt:

So Với Ca Huế
So Với Ca Huế
  • Không được nhìn trộm khi đang diễn
  • Không được đi ngang qua dàn nhạc
  • Phải mặc lễ phục chỉnh tề
  • Không cười đùa, nói chuyện trong lúc diễn

Sự Giao Thoa Với Âm Nhạc Phương Tây

Dưới thời vua Thành Tháivua Duy Tân, nhã nhạc có sự giao thoa với âm nhạc phương Tây. Một số bản nhạc có sử dụng đàn piano, đàn organ để đệm, tạo nên sự mới mẻ nhưng vẫn giữ được bản sắc.

Di Sản “Sống”

Khác với nhiều di sản bị “bảo tồn trong viện”, nhã nhạc Huế là di sản “sống” – vẫn được biểu diễn, truyền dạy và phát triển trong đời sống hiện đại.

So Sánh Với Các Dạng Âm Nhạc Khác

Với Ca Huế

  • Nhã nhạc: Dùng trong nghi lễ, trang nghiêm, có tính chính thống
  • Ca Huế: Dùng trong sinh hoạt, nhẹ nhàng, mang tính giải trí

Với Chèo/Cải Lương

  • Nhã nhạc: Không có diễn xuất, chỉ có nhạc và múa
  • Chèo/Cải lương: Có diễn xuất, kể chuyện, hóa trang

Với Nhạc Dân Gian

  • Nhã nhạc: Được chuẩn hóa, có quy chế tổ chức chặt chẽ
  • Nhạc dân gian: Tự phát, mang tính địa phương cao

Kinh Nghiệm Thưởng Thức

Thời Điểm Lý Tưởng

  • Lễ hội Festival Huế (2 năm/lần, vào tháng 4 hoặc 8)
  • Các ngày lễ lớn: Quốc khánh 2/9, Tết Nguyên Đán
  • Chủ nhật hằng tuần tại Đại nội Huế

Địa Điểm Xem Tốt Nhất

  1. Cửa Ngọ Môn: Biểu diễn ngoài trời, không khí trang nghiêm
  2. Điện Thái Hòa: Biểu diễn trong cung đình, gần với không gian lịch sử
  3. Nhà hát Công viên nước: Biểu diễn chuyên nghiệp, có dịch vụ

Lưu Ý Khi Thưởng Thức

  • Mặc trang phục lịch sự
  • Giữ trật tự, không nói chuyện ồn ào
  • Không chụp ảnh flash khi biểu diễn
  • Lắng nghe giới thiệu để hiểu rõ ý nghĩa từng bản nhạc

Tác Động Đến Văn Hóa Huế

Ảnh Hưởng Đến Âm Nhạc Dân Gian

Nhiều làn điệu dân ca Huế có sự giao thoa với nhã nhạc, đặc biệt là về giai điệutiết tấu. Sự pha trộn này tạo nên bản sắc âm nhạc Huế độc đáo.

Ảnh Hưởng Đến Kiến Trúc

Các công trình phục vụ nhã nhạc như Đàn Nam Giao, Đàn Xã Tắc, Đàn kính Thiên… là những công trình kiến trúc độc đáo, kết hợp giữa yếu tố tâm linhnghệ thuật. Những công trình này không chỉ là nơi tổ chức nghi lễ mà còn là biểu tượng của triều đình.

Ảnh Hưởng Đến Ẩm Thực

Trong các yến tiệc cung đình, nhã nhạc đi kèm với ẩm thực cung đình, tạo nên một hệ sinh thái văn hóa hoàn chỉnh. Sự kết hợp giữa âm nhạc và ẩm thực thể hiện sự tinh tế và cầu kỳ của văn hóa Huế.

Những Con Người Đứng Sau Di Sản

Vua Minh Mạng (1791-1841)

Người có công lớn trong việc đại tu và chỉnh lý nhã nhạc. Ông tổ chức lại đội ngũ nhạc công, biên soạn lại bản nhạc và nghi lễ, đưa nhã nhạc lên một tầm cao mới.

Vua Tự Đức (1829-1883)

Là một nhà soạn nhạcnhạc công tài ba. Ông sáng tác nhiều bản nhạc và bài thơ ca ngợi nhã nhạc, đồng thời yêu cầu ghi chép lại toàn bộ hệ thống nhã nhạc để lưu truyền cho hậu thế.

Các Nghệ Nhân Tiêu Biểu

  • Nguyễn Đăng Chương
  • Phạm Văn Nhạc
  • Trần Văn Hiếu
  • Phan Hữu Nghị

Những nghệ nhân này đã dành cả cuộc đời để bảo tồn và truyền dạy nhã nhạc, góp phần quan trọng trong việc phục hồi di sản.

Trong Văn Chương Và Nghệ Thuật

Trong Thơ Ca

Trong Điện Ảnh
Trong Điện Ảnh

Nhiều bài thơ thời Nguyễn viết về nhã nhạc, tiêu biểu như:

“Đăng đàn cung khúc nhạc ai bi
Nguyệt khuyết hoa tàn mộng cũng li
Cung thức năm xưa còn một nửa
Dòng châu hai hàng lệ tuôn mi”

Vua Tự Đức

Trong Hội Họa

Các bức đại tự họa trong cung đình thường vẽ cảnh biểu diễn nhã nhạc, thể hiện không khí trang nghiêm của triều đình.

Trong Điện Ảnh

Một số phim về đề tài lịch sử như “Mộc Miên”, “Võ sinh”, “Cung đình Huế” có sử dụng nhã nhạc làm nhạc nền, giúp khán giả hiểu hơn về không khí cung đình xưa.

So Sánh Với Các Dạng Âm Nhạc Cung Đình Khác

Với Nhã Nhạc Trung Hoa

  • Giống: Cùng nguồn gốc Hán học, dùng trong nghi lễ
  • Khác: Nhã nhạc Huế có bản sắc Việt, giai điệu mềm mại, âm hưởng Nam Bộ

Với Gagaku (Nhật Bản)

  • Gagaku: Còn tồn tại liên tục từ thế kỷ 7 đến nay
  • Nhã nhạc Huế: Từng bị gián đoạn, đang được phục hồi

Với Aak (Hàn Quốc)

  • Aak: Ảnh hưởng mạnh từ nhạc Tống Trung Hoa
  • Nhã nhạc Huế: Pha trộn nhiều yếu tố, mang tính địa phương cao

Những Thách Thức Trong Việc Bảo Tồn

Thiếu Người Truyền Dạy

Số lượng nghệ nhân còn sống rất ít, người trẻ ít quan tâm do thu nhập thấp, thiếu chính sách đãi ngộ hợp lý. Đây là thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại lâu dài của nhã nhạc.

Thiếu Tài Liệu Gốc

Nhiều bản nhạc失 truyền, tài liệu còn lại chủ yếu bằng chữ Hán, khó dịch, thiếu bản nhạc viết bằng ký hiệu hiện đại. Việc sưu tầm và dịch thuật tài liệu là nhiệm vụ cấp bách.

Áp Lực Thương Mại Hóa

Một số nơi biểu diễn nhã nhạc theo kiểu “show diễn”, rút ngắn thời gian, cắt bỏ nghi lễ để迎合 du khách, làm mất đi tính chất nghi lễ và tâm linh của di sản.

Cạnh Tranh Với Văn Hóa Đại Chúng

Giới trẻ thích âm nhạc hiện đại hơn, nhã nhạc bị coi là “cũ kỹ”, “khô khan”, thiếu sự đổi mới trong cách biểu diễn.

Giải Pháp Bảo Tồn Và Phát Triển

Sưu Tầm Và Nghiên Cứu

Dịch thuật các tài liệu Hán Nôm, ghi âm, ghi hình các nghệ nhân còn sống, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về nhã nhạc. Việc này giúp lưu giữ và số hóa những tư liệu quý giá.

Đào Tạo Thế Hệ Trẻ

Mở các lớp dạy nhã nhạc tại trường học, tạo chính sách đãi ngộ cho học viên, tổ chức các cuộc thi âm nhạc truyền thống. Cần tạo điều kiện để giới trẻ có thể theo đuổi đam mê với nhã nhạc.

Ứng Dụng Công Nghệ

Số hóa tài liệu, bản nhạc, tạo các ứng dụng học nhã nhạc, dùng VR/AR để tái hiện không gian biểu diễn xưa. Công nghệ có thể giúp nhã nhạc tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng.

Phát Triển Du Lịch Văn Hóa

Tạo tour “Tìm hiểu nhã nhạc”, biểu diễn định kỳ, có解说, kết hợp với các hoạt động văn hóa khác. Du lịch văn hóa có thể vừa bảo tồn, vừa phát huy giá trị kinh tế của di sản.

Tương Lai Của Nhã Nhạc

Xu Hướng Phát Triển

  1. Hiện đại hóa: Kết hợp với âm nhạc hiện đại nhưng giữ bản sắc
  2. Quốc tế hóa: Biểu diễn ở nước ngoài, giao lưu văn hóa
  3. Giáo dục: Đưa vào chương trình phổ thông
  4. Sáng tạo: Sáng tác các bản nhạc mới dựa trên nền tảng nhã nhạc

Mục Tiêu Dài Hạn

  • 2030: Có ít nhất 1000 người trẻ biết và yêu thích nhã nhạc
  • 2045: Nhã nhạc trở thành biểu tượng văn hóa quốc gia
  • 2050: Thành công trong việc truyền bá ra thế giới

Kết Luận

Nguồn gốc nhã nhạc cung đình Huế là một hành trình dài từ những năm đầu thế kỷ 19, gắn liền với sự hình thành và phát triển của triều Nguyễn. Qua hơn 200 năm, nhã nhạc đã trải qua thời kỳ rực rỡ, suy tàn, và đang trên đà hồi sinh.

Đây không chỉ là một loại hình âm nhạc mà còn là báu vật văn hóa, là linh hồn của cố đô Huế, là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của nhã nhạc không chỉ là trách nhiệm của các nghệ nhân, nhà nghiên cứu, mà còn là nghĩa vụ của mỗi người dân Việt Nam.

Khi tiếng nhạc “Đăng đàn cung” vang lên từ cửa Ngọ Môn, đó không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà còn là tiếng gọi của tương lai – tiếng gọi hãy trân trọng và gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống quý báu của cha ông để lại.

eb5investors.vn tin rằng, với sự quan tâm của toàn xã hội, nhã nhạc cung đình Huế sẽ tiếp tục lan tỏa giá trị văn hóa, nghệ thuật và tinh thần dân tộc đến các thế hệ mai sau.